For More Details Contact: 8077874737

1st Late Smt Poonam Arora Memorial Team Chess Championship

Cập nhật ngày: 21.09.2026 07:35:32, Người tạo/Tải lên sau cùng: Rana Pratap

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 5
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần
Bốc thăm các độiV1, V2, V3, V4, V5
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Danh sách đội không có kết quả thi đấu

  1. Chess Tapasya (RtgØ:1789 / HS1: 10 / HS2: 0)
BànTênRtgFideIDĐiểmVán cờ
1Shiva, Gautam1732IND2517430455
2Shreyash, Singh2042IND334260584,55
3Kartik, Khetwal1799IND3331541855
4Pragnay, Baghel1584IND53104564235
  2. Checkmate Empire (RtgØ:1361 / HS1: 8 / HS2: 0)
BànTênRtgFideIDĐiểmVán cờ
1Singh, Vikram Pratap1423IND56407284345
2Lakshya,1435IND5370116340,55
3Zeeshan Khan,0IND45
4Rohit, Verma1585IND2568957655
  3. Royal Challanger Boys ( RCB ) (RtgØ:1336 / HS1: 6 / HS2: 0)
BànTênRtgFideIDĐiểmVán cờ
1Divyansh, Sharma0IND5310635783,55
2Lawaniya, Eshan1862IND3502481745
3Tushar Goyal,0IND35
4Shivang, Agarwal1483IND53106358635
  4. ACA Four Chess Bros (RtgØ:1241 / HS1: 8 / HS2: 0)
BànTênRtgFideIDĐiểmVán cờ
1Nishant, Pandit0IND55809990535
2Mahit, Jain1555IND56400020645
3Darsh, Yadav 20150IND56400015045
4Abhimanyu, Malik1408IND5640002302,55
  5. Mafia Masters (RtgØ:1236 / HS1: 6 / HS2: 0)
BànTênRtgFideIDĐiểmVán cờ
1Prabhat, Chaudhary1474IND5580996383,55
2Arjun, Arora1468IND53109283735
3Aditya Kumar Jurel,0IND35
4Deepak,0IND45
  6. SCA Super Kings (RtgØ:1233 / HS1: 4 / HS2: 0)
BànTênRtgFideIDĐiểmVán cờ
1Anshumaan, Shukla1466IND5770729951,55
2Aradhy, Jain0IND54705204025
3Rudransh Kulshrestha,0IND25
4Ketan, Paingoriya1466IND5640000952,55
  7. ACA Stars Rating Crushers (RtgØ:1223 / HS1: 5 / HS2: 0)
BànTênRtgFideIDĐiểmVán cờ
1Sanchit Baghel,0IND25
2Saharsh Khandelwal,1473IND54700220445
3Khandelwal, Sudhir1419IND54705186825
4Peeyush Baghel,0IND35
  8. ACA Stars Rising Masters (RtgØ:1000 / HS1: 5 / HS2: 0)
BànTênRtgFideIDĐiểmVán cờ
1Ayansh Kumar,0IND15
2Reyansh Verma,0IND25
3Nikhil,0IND25
4Drishya Agarwal,0IND35
  9. ACA Stars Tactical Titens (RtgØ:1000 / HS1: 5 / HS2: 0)
BànTênRtgFideIDĐiểmVán cờ
1Madhvi Singh,0IND35
2Aarit Mishra,0IND25
3Chintan Kashyap,0IND35
4Shaurya Singh,0IND35
  10. Cyber Group (RtgØ:1000 / HS1: 5 / HS2: 0)
BànTênRtgFideIDĐiểmVán cờ
1Manish Gupta,0IND35
2Shailendra Singh,0IND25
3Rohit Vaish,0IND2,55
4Gaurav Kumar Nimesh,0IND25
  11. Firozabad 1 (RtgØ:1000 / HS1: 5 / HS2: 0)
BànTênRtgFideIDĐiểmVán cờ
1Bhuvan Singh,0IND35
2Ashish Maurya,0IND45
3Varchasv Kumar,0IND25
4Ashesh Jain,0IND25
  12. Firozabad 2 (RtgØ:1000 / HS1: 3 / HS2: 0)
BànTênRtgFideIDĐiểmVán cờ
1Kartik Bhardwaj,0IND25
2Agrit Gupta,0IND25
3Agrim Gupta,0IND05
4Sayesha Garg,0IND1,55
  13. Maa Gayatri Chess Club (RtgØ:1000 / HS1: 2 / HS2: 0)
BànTênRtgFideIDĐiểmVán cờ
1Shivang Vashishth,0IND25
2Narendra Kumar,0IND15
3Krishana Kumar,0IND15
4Aditya Saraswat,0IND15
  14. Rising Chess Masters (RtgØ:1000 / HS1: 4 / HS2: 0)
BànTênRtgFideIDĐiểmVán cờ
1Dev Sharma,0IND35
2Utsav Yadav,0IND25
3Aditya Rawat,0IND15
4Krishna Sharma,0IND15
  15. SCA Chess Commanders (RtgØ:1000 / HS1: 2 / HS2: 0)
BànTênRtgFideIDĐiểmVán cờ
1Agrim Yadav,0IND05
2Yami Rajput,0IND0,55
3Siddharth Singh,0IND45
4Ayush Sharma,0IND1,55
  16. SCA Chess Royals (RtgØ:1000 / HS1: 1 / HS2: 0)
BànTênRtgFideIDĐiểmVán cờ
1Mayank Singh,0IND15
2Chandra Prakash,0IND0,55
3Ayana Sharma,0IND15
4Suraj Kumar,0IND25
  17. SCA Knight Riders (RtgØ:1000 / HS1: 7 / HS2: 0)
BànTênRtgFideIDĐiểmVán cờ
1Vivek Rajput,0IND4,55
2Aadi Bansal,0IND35
3Amritansh Khare,0IND25
4Arush Verma,0IND45
  18. SCA Super Giants (RtgØ:1000 / HS1: 4 / HS2: 0)
BànTênRtgFideIDĐiểmVán cờ
1Mayank Sachdeva,0IND05
2Anubhav Singh,0IND45
3Aaradhy Kumar,0IND3,55
4Roby Kumar,0IND15