For More Details Contact: 80778747371st Late Smt Poonam Arora Memorial Team Chess Championship Cập nhật ngày: 21.09.2026 07:35:32, Người tạo/Tải lên sau cùng: Rana Pratap
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách các đội |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 5 |
| Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần |
| Bốc thăm các đội | V1, V2, V3, V4, V5 |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5 |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5 |
| Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Xếp hạng sau ván 5
| Hạng | Số | Đội | Ván cờ | + | = | - | HS1 | HS2 | HS3 | HS4 | HS5 |
| 1 | 1 | Chess Tapasya | 5 | 5 | 0 | 0 | 10 | 0 | 17,5 | 33 | 115 |
| 2 | 4 | ACA Four Chess Bros | 5 | 4 | 0 | 1 | 8 | 0 | 13,5 | 29 | 61,5 |
| 3 | 2 | Checkmate Empire | 5 | 4 | 0 | 1 | 8 | 0 | 13,5 | 28 | 66,5 |
| 4 | 17 | SCA Knight Riders | 5 | 3 | 1 | 1 | 7 | 0 | 13,5 | 26 | 63 |
| 5 | 5 | Mafia Masters | 5 | 3 | 0 | 2 | 6 | 0 | 13,5 | 32 | 73 |
| 6 | 3 | Royal Challanger Boys ( RCB ) | 5 | 3 | 0 | 2 | 6 | 0 | 13,5 | 27 | 60,5 |
| 7 | 11 | Firozabad 1 | 5 | 2 | 1 | 2 | 5 | 0 | 11 | 26 | 49 |
| 8 | 9 | ACA Stars Tactical Titens | 5 | 2 | 1 | 2 | 5 | 0 | 11 | 24 | 43 |
| 9 | 7 | ACA Stars Rating Crushers | 5 | 2 | 1 | 2 | 5 | 0 | 11 | 23 | 33 |
| 10 | 10 | Cyber Group | 5 | 2 | 1 | 2 | 5 | 0 | 9,5 | 27 | 32 |
| 11 | 8 | ACA Stars Rising Masters | 5 | 2 | 1 | 2 | 5 | 0 | 8 | 23 | 28 |
| 12 | 18 | SCA Super Giants | 5 | 1 | 2 | 2 | 4 | 0 | 8,5 | 27 | 40,5 |
| 13 | 6 | SCA Super Kings | 5 | 2 | 0 | 3 | 4 | 0 | 8 | 31 | 35 |
| 14 | 14 | Rising Chess Masters | 5 | 2 | 0 | 3 | 4 | 0 | 7 | 19 | 14 |
| 15 | 12 | Firozabad 2 | 5 | 1 | 1 | 3 | 3 | 0 | 5,5 | 19 | 12 |
| 16 | 15 | SCA Chess Commanders | 5 | 1 | 0 | 4 | 2 | 0 | 6 | 17 | 16 |
| 17 | 13 | Maa Gayatri Chess Club | 5 | 1 | 0 | 4 | 2 | 0 | 5 | 23 | 8 |
| 18 | 16 | SCA Chess Royals | 5 | 0 | 1 | 4 | 1 | 0 | 4,5 | 16 | 13 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses) Hệ số phụ 2: Extended Direct Encounter for teams (EDE) (Matchpoints) Hệ số phụ 3: points (game-points) Hệ số phụ 4: Sum of Matchpoints (variabel) Hệ số phụ 5: Total MP opponent × GP scored. (EMGSB)
|
|
|
|