For More Details Contact: 8077874737

1st Late Smt Poonam Arora Memorial Team Chess Championship

Liên đoànIndia ( IND )
Trưởng Ban Tổ chứcAkshay Arora
Thời gian kiểm tra (Rapid)25 Minutes + 10 Seconds Increment from Move 1
Địa điểmManthan Publich School, Chandra Nagar, Agra UP
Số ván6
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ đồng đội
Tính rating -
Ngày2026/09/20
Rating trung bình / Average age1134 / 20
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 21.09.2026 07:35:32, Người tạo/Tải lên sau cùng: Rana Pratap

Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 5
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần
Bốc thăm các độiV1, V2, V3, V4, V5
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đội Tìm

Xếp hạng sau ván 3

HạngSốĐộiVán cờ  +   =   -  HS1  HS2  HS3  HS4  HS5 
11Chess Tapasya33006011449,8
22Checkmate Empire3210508,5308,8
36SCA Super Kings3210508,5208,4
43Royal Challanger Boys ( RCB )3201409,5286,8
57ACA Stars Rating Crushers3201408,5116
65Mafia Masters3201408207,3
74ACA Four Chess Bros3201407,5197,6
810Cyber Group3201407,5157,3
917SCA Knight Riders3111306,5145,5
109ACA Stars Tactical Titens3111306125,8
1111Firozabad 13102206175,3
1218SCA Super Giants3021204,5145,3
1313Maa Gayatri Chess Club310220404,7
148ACA Stars Rising Masters310220304,5
1514Rising Chess Masters310220304,5
1612Firozabad 23102202,505,4
1715SCA Chess Commanders3003002,552,3
1816SCA Chess Royals300300122,6

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: Extended Direct Encounter for teams (EDE) (Matchpoints)
Hệ số phụ 3: points (game-points)
Hệ số phụ 4: Sum of Matchpoints (variabel)
Hệ số phụ 5: Total MP opponent × GP scored. (EMGSB)