Адрес : ЖК Аль-Фараби 35 , офис 15 Регистрация : +7 775 505 4086 ( WhatsApp номер )Chester Rapid U1800 Cập nhật ngày: 20.09.2026 17:38:04, Người tạo/Tải lên sau cùng: Farhat_87
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thống kê theo Liên đoàn, đơn vị tham dự
| Số | LĐ | Liên đoàn | Số lượng |
| 1 | KAZ | Kazakhstan | 27 |
| 2 | RUS | Russia | 1 |
| Tổng cộng | | | 28 |
Thống kê số liệu đẳng cấp
| Đẳng cấp | Số lượng |
| WCM | 1 |
| Tổng cộng | 1 |
Thống kê số liệu ván đấu
| Ván | Trắng thắng | Hòa | Đen thắng | Miễn đấu | Tổng cộng |
| 1 | 8 | 0 | 5 | 1 | 14 |
| 2 | 5 | 1 | 7 | 0 | 13 |
| 3 | 5 | 0 | 8 | 0 | 13 |
| 4 | 9 | 0 | 4 | 0 | 13 |
| 5 | 6 | 0 | 7 | 0 | 13 |
| 6 | 4 | 0 | 9 | 0 | 13 |
| 7 | 4 | 2 | 7 | 0 | 13 |
| Tổng cộng | 41 | 3 | 47 | 1 | 92 |
|
|
|
|