Адрес :
ЖК Аль-Фараби 35 , офис 15
Регистрация :
+7 775 505 4086 ( WhatsApp номер )

Chester Rapid U1800

Cập nhật ngày: 20.09.2026 17:38:04, Người tạo/Tải lên sau cùng: Farhat_87

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bốc thăm/Kết quả

2. Ván ngày 2026/09/20 lúc 16:30

BànSốWhiteRtgĐiểm Kết quảĐiểm BlackRtgSố
19Kharinov, Konstantin16851 0 - 11 Askaruly, Raiymbek17961
22Mansurov, Farkhat17921 0 - 11 Baipeissov, Aliakbar162411
310Zhusupov, Berik16521 0 - 11 Ruslan, Merey17683
44Kuanyshuly, Nurgisa17661 1 - 01 Zhami, Aisha158213
512Erkinbek, Arsen15961 0 - 11 Urazbekov, Arystan17605
66Tleukhanov, Eraly17521 1 - 01 Khassenov, Alimzhan143622
727Muslim Torekul, 01 ½ - ½1 WCMMamesh, Adiya17507
88Kozhemzharov, Almas17020 1 - 00 Alikhanov, Abai146520
915Maimerov, Madiyar15310 1 - 00 Shaimov, Almas145621
1023Erdilda, Ernar14020 0 - 10 Zhami, Alina152516
1117Temirgaliyev, Arslan15110 1 - 00 Agabek Kazhmukhan, 025
1224Abdikarimov, Altair00 0 - 10 Wen, Junjie150818
1319Zhaksylyk, Anuar14720 0 - 10 Sattybayev, Damir, 028
1426Fedorov, Yakov00 1 miễn đấu 
1514Mukhamejanov, Olzhas15380 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại