Адрес :
ЖК Аль-Фараби 35 , офис 15
Регистрация :
+7 775 505 4086 ( WhatsApp номер )

Chester Rapid U1800

Ban Tổ chứcChester Chess Club
Liên đoànKazakhstan ( KAZ )
Trưởng Ban Tổ chứcDuisekin Farkhat
Tổng trọng tàiDuisekin Farkhat
Trọng tàiZhassan Miras
Thời gian kiểm tra (Rapid)10+2
Địa điểmAstana
Số ván7
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính ratingRating quốc tế
FIDE-Event-ID501001
Ngày2026/09/20
Rating trung bình / Average age1574 / 22
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz HerzogTập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 20.09.2026 17:38:04, Người tạo/Tải lên sau cùng: Farhat_87

Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 7

HạngTênRtgV1V2V3V4V5V6V7Điểm HS1  HS2  HS3 
1Kuanyshuly Nurgisa1766KAZ 21b1 10w1 8b0 14w1 4b1 3w1 6b16026,522
2Urazbekov Arystan1760KAZ 11w1 19b1 4b0 23w1 8b1 12w1 3b16024,522
3Ruslan Merey1768KAZ 9w1 14b1 5w1 4w1 12b1 1b0 2w05029,524
4Askaruly Raiymbek1796KAZ 23w1 13b1 2w1 3b0 1w0 18b1 8w15027,520
5Tleukhanov Eraly1752KAZ 16b1 18w1 3b0 9w1 7w1 6b0 12w1502620
6Kozhemzharov Almas1702KAZ 18b0 16w1 24b1 20w1 13b1 5w1 1w0502420
7Mansurov Farkhat1792KAZ 24b1 8w0 15b1 13w1 5b0 10w1 9b1502418
8Baipeissov Aliakbar1624KAZ 20w1 7b1 1w1 12b0 2w0 14b1 4b0402919
9Temirgaliyev Arslan1511KAZ 3b0 27w1 16b1 5b0 19w1 15b1 7w0402516
10Zhami Aisha1582KAZ 25w1 1b0 12w0 22b1 17w1 7b0 18w1402414
11Zhaksylyk Anuar1472KAZ 2b0 17w0 27b1 18w0 25w1 19b1 20b14020,511
12Muslim Torekul0KAZ 28w+ 15w½ 10b1 8w1 3w0 2b0 5b03,5027,518
13Kharinov Konstantin1685RUS 26w1 4w0 21b1 7b0 6w0 22b1 16w½3,5024,513,5
14Zhusupov Berik1652KAZ 27b1 3w0 18b1 1b0 24w1 8w0 17b½3,5023,514,5
15WCMMamesh Adiya1750KAZ 22w1 12b½ 7w0 19b0 20b1 9w0 23w13,5021,513
16Alikhanov Abai1465KAZ 5w0 6b0 9w0 26b1 27w1 23b1 13b½3,5021,59,5
17Sattybayev, Damir0KAZ 19w0 11b1 23w0 21w1 10b0 25b1 14w½3,5019,512,5
18Khassenov Alimzhan1436KAZ 6w1 5b0 14w0 11b1 23b1 4w0 10b03026,513
19Erkinbek Arsen1596KAZ 17b1 2w0 20b0 15w1 9b0 11w0 26b1302411
20Fedorov Yakov0KAZ 8b0 -1 19w1 6b0 15w0 24b1 11w03022,513
21Wen Junjie1508KAZ 1w0 25b1 13w0 17b0 22w0 -1 24b130219
22Shaimov Almas1456KAZ 15b0 23b0 26w1 10w0 21b1 13w0 -130199
23Maimerov Madiyar1531KAZ 4b0 22w1 17b1 2b0 18w0 16w0 15b02024,511
24Zhami Alina1525KAZ 7w0 26b1 6w0 25b1 14b0 20w0 21w02021,510
25Abdikarimov Altair0KAZ 10b0 21w0 -1 24w0 11b0 17w0 27b12018,56
26Erdilda Ernar1402KAZ 13b0 24w0 22b0 16w0 -1 27b1 19w020175
27Agabek Kazhmukhan0KAZ 14w0 9b0 11w0 -1 16b0 26w0 25w010194
28Mukhamejanov Olzhas1538KAZ 12b- -0 -0 -0 -0 -0 -00000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 3: Progressive Score, before FIDE-Tie-Break (PS)(Gamepoints / Cut1)