Адрес : ЖК Аль-Фараби 35 , офис 15 Регистрация : +7 775 505 4086 ( WhatsApp номер )Chester Rapid U1800 Cập nhật ngày: 20.09.2026 17:38:04, Người tạo/Tải lên sau cùng: Farhat_87
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | V6 | V7 |
| 24 | | Abdikarimov, Altair | 0 | KAZ | | | miễn đấu | | | | |
| 25 | | Agabek Kazhmukhan | 0 | KAZ | | | | miễn đấu | | | |
| 23 | | Erdilda, Ernar | 1402 | KAZ | | | | | miễn đấu | | |
| 26 | | Fedorov, Yakov | 0 | KAZ | | miễn đấu | | | | | |
| 14 | | Mukhamejanov, Olzhas | 1538 | KAZ | 0F | * | * | * | * | * | * |
| 21 | | Shaimov, Almas | 1456 | KAZ | | | | | | | miễn đấu |
| 18 | | Wen, Junjie | 1508 | KAZ | | | | | | miễn đấu | |
|
|
|
|