Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

جنوب

Cập nhật ngày: 17.09.2026 22:20:00, Người tạo/Tải lên sau cùng: ChessPairings.org ID:1749

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 6

HạngSốTênRtgCLB/TỉnhĐiểm HS1  HS2  HS3 
111عبدالله, معتوقAFG13996018,521,5
213عمرو, ابو طهAFG1399501922
320محمود, البلىAFG1399402122
48حسام, برغوتAFG1399402022
53احمد, قنديلAFG1399401919
615محمد, ابو شاويشAFG13994016,518
717محمد, النباهينيAFG1399409,512,5
821ياسر, الطويلAFG13993,501921
91احمد, ابو مغاصيبAFG13993018,520,5
1012علي, السيدAFG1399301821
1114فارس, اابو دوابةAFG1399301820
1222يزن, ابوسلمانAFG1399301818
1318محمد, بعلوشةAFG1399301718,5
1410عبدالله, القرناويAFG1399301213
142احمد, عباسAFG1399301213
167حازم, ابو الحصينAFG1399201618
1716محمد, الكردAFG1399201616
184انس, الثوابتةAFG1399201415
1919محمد, هنيةAFG1399201414
205انس, الريفيAFG13991,501719
219صلاح, رضوانAFG1399101414
226انس, درويشAFG1399001516

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1, Forfeited games count)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Forfeited games count)