Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

שיפורר מד כושר הרצליה 17.9

Cập nhật ngày: 17.09.2026 18:01:05, Người tạo/Tải lên sau cùng: Israel Chess Federation (Licence 70)

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 4

HạngSốTênLĐRtgĐiểm HS1 
13וסרמן, גיאISR130040
22צ'רני, אייליISR13102,50
38חזן, טאוISR12222,50
44רבינק, יואבISR129620
51אגמי, איילוןISR143220
67גולדנברג, עלמהISR125020
75חיים, דניאלISR128120
810גולדנברג, אמליISR120020
99מרקוביץ, נדבISR120310
106צ'רני, בןISR125400

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)