Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

שיפורר מד כושר הרצליה 17.9

Cập nhật ngày: 17.09.2026 18:01:05, Người tạo/Tải lên sau cùng: Israel Chess Federation (Licence 70)

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 5

HạngSốTênLĐRtgĐiểm HS1 
13וסרמן, גיאISR1300514
27גולדנברג, עלמהISR1250313
31אגמי, איילוןISR1432311,5
45חיים, דניאלISR1281311,5
54רבינק, יואבISR1296310,5
68חזן, טאוISR12222,516,5
72צ'רני, אייליISR13102,515,5
810גולדנברג, אמליISR120029,5
99מרקוביץ, נדבISR1203111
106צ'רני, בןISR1254012

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)