Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

שיפורר מד כושר הרצליה 17.9

Cập nhật ngày: 17.09.2026 18:01:05, Người tạo/Tải lên sau cùng: Israel Chess Federation (Licence 70)

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 5

HạngTênRtgV1V2V3V4V5Điểm HS1 
1וסרמן גיא1300ISR 2w1 3b1 7w1 5b1 6w1514
2גולדנברג עלמה1250ISR 1b0 6w1 4b0 10w1 7w1313
3אגמי איילון1432ISR 10b1 1w0 6b0 4w1 9b1311,5
4חיים דניאל1281ISR 9w1 7b0 2w1 3b0 8w1311,5
5רבינק יואב1296ISR 6b0 8w1 9b1 1w0 10b1310,5
6חזן טאו1222ISR 5w1 2b0 3w1 7b½ 1b02,516,5
7צ'רני איילי1310ISR 8b1 4w1 1b0 6w½ 2b02,515,5
8גולדנברג אמלי1200ISR 7w0 5b0 10b1 9w1 4b029,5
9מרקוביץ נדב1203ISR 4b0 10w1 5w0 8b0 3w0111
10צ'רני בן1254ISR 3w0 9b0 8w0 2b0 5w0012

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)