שיפורר מד כושר הרצליה 17.9 Cập nhật ngày: 17.09.2026 18:01:05, Người tạo/Tải lên sau cùng: Israel Chess Federation (Licence 70)
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách ban đầu
| Số | | Tên | FideID | LĐ | Rtg |
| 1 | | אגמי, איילון | | ISR | 1432 |
| 2 | | צ'רני, איילי | | ISR | 1310 |
| 3 | | וסרמן, גיא | | ISR | 1300 |
| 4 | | רבינק, יואב | | ISR | 1296 |
| 5 | | חיים, דניאל | | ISR | 1281 |
| 6 | | צ'רני, בן | | ISR | 1254 |
| 7 | | גולדנברג, עלמה | | ISR | 1250 |
| 8 | | חזן, טאו | | ISR | 1222 |
| 9 | | מרקוביץ, נדב | | ISR | 1203 |
| 10 | | גולדנברג, אמלי | | ISR | 1200 |
|
|
|
|