Chess Power House Heritage Day Open - A (FIDE) Cập nhật ngày: 24.09.2026 19:40:48, Người tạo/Tải lên sau cùng: Clive Mthunzi
| Giải/ Nội dung | Prestige, A, B, C, D, E |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5 |
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
| Số | | Tên | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 |
| 10 | AFM | Chimbwanda, Panashe | ZIM | 0F | | | | |
| 20 | | Lodi, Neo | RSA | 0F | | | | |
| 33 | | Mallach, Daniel | RSA | | | | 0F | * |
| 26 | AFM | Mjalo, Lukhanyo | RSA | 0F | * | * | * | * |
| 22 | AIM | Ndhlovu, Thabani | RSA | 0F | * | * | * | * |
| 24 | | Nengovhela, Manakela | RSA | 0F | * | * | * | * |
| 4 | | Nkosi, Dumisa Jacob | RSA | | | | | * |
| 43 | | Nyambi, Sifiso Bernard | RSA | | miễn đấu | * | * | * |
| 12 | | Phaahla, Innocent | RSA | 0F | | | | |
| 28 | | Phala, Arthur | RSA | 0F | | | | |
| 27 | | Sedumedi, Thapeolo | RSA | 0F | * | * | * | * |
| 41 | | Thejwane, Innocent | RSA | 0F | * | * | * | * |
|
|
|
|