Tbilisi B-16 Ch 2026 Cập nhật ngày: 24.09.2026 16:23:57, Người tạo/Tải lên sau cùng: Georgian chess federation
| Giải/ Nội dung | B-16, G-16 |
| Liên kết | FaceBook, Instagram, დებულება, რეგისტრაცია, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 3, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bốc thăm/Kết quả4. Ván ngày 2026/09/25 lúc 15:00
| Bàn | Số | | White | Rtg | Điểm | Kết quả | Điểm | | Black | Rtg | Số |
| 1 | 8 | | Kavtiashvili, Lazare | 1580 | 2½ | | 3 | | Shavladze, Davit | 1758 | 1 |
| 2 | 2 | | Suarishvili, Nikoloz | 1694 | 2½ | | 2½ | | Berishvili, Davit | 1686 | 3 |
| 3 | 6 | | Sturua, Nikoloz | 1659 | 2 | | 2 | | Metreveli, Gabriel | 1523 | 13 |
| 4 | 7 | | Ioseliani, Giorgi | 1648 | 2 | | 2 | | Skhvitaridze, Daniel | 1511 | 15 |
| 5 | 12 | | Gogichaishvili, Sandro | 1534 | 2 | | 2 | | Koiava, Mate | 1576 | 9 |
| 6 | 10 | | Chikviladze, Mate | 1570 | 2 | | 2 | | Petriashvili, Natali | 1469 | 17 |
| 7 | 16 | | Jikia, Nikoloz | 1489 | 2 | | 2 | | Tskhadadze, Nikoloz | 1543 | 11 |
| 8 | 18 | | Khorkheli, Nikoloz | 1427 | 2 | | 1½ | | Adeishvili, Giorgi | 0 | 19 |
| 9 | 4 | | Sebiskveradze, Saba | 1677 | 1½ | | 1 | | Gigashvili, Lazare | 0 | 23 |
| 10 | 20 | | Azmaiparashvili, Mirian | 0 | 1 | | 1 | | Khutsishvili, Nodar | 0 | 27 |
| 11 | 24 | | Gulashvili, Merab | 0 | 1 | | 1 | | Mikadze, Alexandre | 0 | 28 |
| 12 | 30 | | Shalikashvili, Gogi | 0 | 1 | | 1 | ACM | Iluridze, Giorgi | 0 | 25 |
| 13 | 26 | | Jinikashvili, Nikoloz | 0 | 1 | | 1 | | Okropiridze, Tato | 0 | 29 |
| 14 | 14 | | Svanidze, Dachi | 1512 | 0 | | ½ | | Apriashvili, Davit | 1660 | 5 |
| 15 | 22 | | Dzagnidze, Davit | 0 | 0 | | 0 | | Buachidze, Guram | 0 | 21 |
|
|
|
|