Tbilisi B-16 Ch 2026

Cập nhật ngày: 28.09.2026 15:43:32, Người tạo/Tải lên sau cùng: Georgian chess federation

Giải/ Nội dungB-16, G-16
Liên kếtFaceBook, Instagram, დებულება, რეგისტრაცია, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bốc thăm/Kết quả

7. Ván ngày 2026/09/28 lúc 15:00

BànSốWhiteRtgĐiểm Kết quảĐiểm BlackRtgSố
11Shavladze, Davit17586 1 - 04½ Suarishvili, Nikoloz16942
29Koiava, Mate15764 0 - 14 Berishvili, Davit16863
37Ioseliani, Giorgi16484 ½ - ½4 Chikviladze, Mate157010
418Khorkheli, Nikoloz14274 1 - 04 Kavtiashvili, Lazare15808
511Tskhadadze, Nikoloz15433½ 1 - 03½ Skhvitaridze, Daniel151115
617Petriashvili, Natali14693½ ½ - ½3½ Gogichaishvili, Sandro153412
725ACMIluridze, Giorgi03½ ½ - ½3 Apriashvili, Davit16605
84Sebiskveradze, Saba16773 1 - 03 Mikadze, Alexandre028
913Metreveli, Gabriel15233 0 - 13 Okropiridze, Tato029
1027Khutsishvili, Nodar03 1 - 03 Jikia, Nikoloz148916
1123Gigashvili, Lazare02 1 - 02½ Sturua, Nikoloz16596
1221Buachidze, Guram02 1 - 02 Adeishvili, Giorgi019
1324Gulashvili, Merab02 1 - 02 Jinikashvili, Nikoloz026
1420Azmaiparashvili, Mirian01½ + - -1½ Shalikashvili, Gogi030
1522Dzagnidze, Davit0½ ½ - ½1 Svanidze, Dachi151214