Tbilisi G-16 Ch 2026

Cập nhật ngày: 28.09.2026 15:56:35, Người tạo/Tải lên sau cùng: Georgian chess federation

Giải/ Nội dungB-16, G-16
Liên kếtFaceBook, Instagram, დებულება, რეგისტრაცია, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bốc thăm/Kết quả

7. Ván ngày 2026/09/28 lúc 15:00

BànSốWhiteRtgĐiểm Kết quảĐiểm BlackRtgSố
11WCMChkhartishvili, Lika18555 ½ - ½4 Ediberidze, Alexandra16036
23Asatiani, Natali16634 1 - 04 Sisvelashvili, Nia15699
34Chiokadze, Barbare16273½ 0 - 14 Shonia, Barbare17002
48Zaridze, Barbare15814 1 - 03½ Kobakhidze, Barbare149611
514Mikautidze, Dea14503 0 - 13 Jaliashvili, Ketevan147112
616Meskhi, Ekaterine02½ 0 - 13 Jojua, Ioana16045
77Sikharulidze, Elisabed16023 1 - 02 Gvasalia, Anastasia155610
813Kukava, Marta14682 0 - 12 Gakhokidze, Tekla141415
917Meskhi, Elisabed00 0 - 11½ Vepkhvadze, Alexandra018