Tbilisi G-16 Ch 2026 Cập nhật ngày: 23.09.2026 18:44:14, Người tạo/Tải lên sau cùng: Georgian chess federation
| Giải/ Nội dung | B-16, G-16 |
| Liên kết | FaceBook, Instagram, დებულება, რეგისტრაცია, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 2, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bảng xếp hạng sau ván 2
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE) Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1) Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) Hệ số phụ 4: Number of games played with black (BPG) (Gamepoints) Hệ số phụ 5: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)
|
|
|
|