Tbilisi G-16 Ch 2026

Cập nhật ngày: 23.09.2026 18:44:14, Người tạo/Tải lên sau cùng: Georgian chess federation

Giải/ Nội dungB-16, G-16
Liên kếtFaceBook, Instagram, დებულება, რეგისტრაცია, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 2, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgV1V2V3ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3  HS4  HS5 
1WCMChkhartishvili Lika1855GEO 10w½ 5b1 4w1,5500,50,511
2Shonia Barbare1700GEO 11b1 7w1 9b2101212
3Asatiani Natali1663GEO 12w1 8b0 18w1602311
4Chiokadze Barbare1627GEO 13b1 9w0 1b1702311
5Jojua Ioana1604GEO 14w0 1w0 17b015023,500
6Ediberidze Alexandra1603GEO 15b1 14w0 11b1902211
7Sikharulidze Elisabed1602GEO 16w1 2b0 12w11002211
8Zaridze Barbare1581GEO 17b1 3w1 14b2401112
9Sisvelashvili Nia1569GEO 18w1 4b1 2w2201212
10Gvasalia Anastasia1556GEO 1b½ 11w0 13b0,51401,52,510
11Kobakhidze Barbare1496GEO 2w0 10b1 6w18022,511
12Jaliashvili Ketevan1471GEO 3b0 17w1 7b11201111
13Kukava Marta1468GEO 4w0 16b1 10w11301111
14Mikautidze Dea1450GEO 5b1 6b1 8w2301122
15Gakhokidze Tekla1414GEO 6w0 18b0 16w01701210
16Meskhi Ekaterine0GEO 7b0 13w0 15b01801210
17Meskhi Elisabed0GEO 8w0 12b0 5w01602310
18Vepkhvadze Alexandra0GEO 9b0 15w1 3b11102211

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 4: Number of games played with black (BPG) (Gamepoints)
Hệ số phụ 5: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)