Tbilisi G-16 Ch 2026 | Ban Tổ chức | Tbilisi Chess Federation |
| Liên đoàn | Georgia ( GEO ) |
| Trưởng Ban Tổ chức | IO Mikadze, Zurab 13600150 |
| Tổng trọng tài | IA Tandashvili, Margalita 13601911 |
| Phó Tổng Trọng tài | NA Vashakidze, Paata 13610040 |
| Trọng tài | Pairings: IA Siradze, Salome 13603973 |
| Thời gian kiểm tra (Standard) | 45 min plus 30 sec |
| Địa điểm | Tbilisi |
| Số ván | 7 |
| Thể thức thi đấu | Hệ Thụy Sĩ cá nhân |
| Tính rating | Rating quốc tế |
| Ngày | 2026/09/22 đến 2026/09/28 |
| Rating trung bình / Average age | 1548 / 12 |
| Chương trình bốc thăm | Swiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải |
Cập nhật ngày: 23.09.2026 18:44:14, Người tạo/Tải lên sau cùng: Georgian chess federation
| Giải/ Nội dung | B-16, G-16 |
| Liên kết | FaceBook, Instagram, დებულება, რეგისტრაცია, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 2, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
Danh sách ban đầu
| Số | | Tên | FideID | LĐ | Rtg | CLB/Tỉnh |
| 1 | WCM | Chkhartishvili, Lika | 13635166 | GEO | 1855 | თბილისი / დ. მაღალაშვილი |
| 2 | | Shonia, Barbare | 13632698 | GEO | 1700 | ბორჯომი / დ. მაღალაშვილი |
| 3 | | Asatiani, Natali | 13636715 | GEO | 1663 | თბილისი / მ. ლომინეიშვილი; დ. ბენიძ |
| 4 | | Chiokadze, Barbare | 13634496 | GEO | 1627 | თბილისი / ხ. სუპატაშვილი |
| 5 | | Jojua, Ioana | 13635182 | GEO | 1604 | თბილისი / დ. ჯოჯუა |
| 6 | | Ediberidze, Alexandra | 13636685 | GEO | 1603 | თბილისი / ზ. ფაცია |
| 7 | | Sikharulidze, Elisabed | 13647725 | GEO | 1602 | თბილისი / შ. მოდებაძე; გ. მაჭარაშვი |
| 8 | | Zaridze, Barbare | 13635204 | GEO | 1581 | თბილისი / დ. მაღალაშვილი |
| 9 | | Sisvelashvili, Nia | 13644394 | GEO | 1569 | თბილისი / ი. კვირიაშვილი |
| 10 | | Gvasalia, Anastasia | 13647288 | GEO | 1556 | თბილისი / ი. კვირიაშვილი; ხ. გუბელა |
| 11 | | Kobakhidze, Barbare | 13646877 | GEO | 1496 | თბილისი / ზ. ტორაძე |
| 12 | | Jaliashvili, Ketevan | 13636545 | GEO | 1471 | თბილისი / ზ. მიქაძე; მ. ლომინეიშვილ |
| 13 | | Kukava, Marta | 13647997 | GEO | 1468 | თბილისი / ი. კვირიაშვილი |
| 14 | | Mikautidze, Dea | 13654519 | GEO | 1450 | თბილისი / ნ. ოთიაშვილი |
| 15 | | Gakhokidze, Tekla | 13651030 | GEO | 1414 | თბილისი |
| 16 | | Meskhi, Ekaterine | 13649752 | GEO | 0 | თბილისი / ი. კვირიაშვილი |
| 17 | | Meskhi, Elisabed | 13657100 | GEO | 0 | თბილისი / ი. კვირიაშვილი |
| 18 | | Vepkhvadze, Alexandra | 13653385 | GEO | 0 | თბილისი / ი. კილაძე |
|
|
|
|