Gondia District DSO Selection Chess U-14 Boys 2026-27. Cập nhật ngày: 19.09.2026 11:58:18, Người tạo/Tải lên sau cùng: Sham Agrawal
| Giải/ Nội dung | U-14 Boys, U-17 Boys U-19 Boys |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6 |
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
| Số | Tên | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | V6 |
| 12 | Farkhunde, Pranit | IND | | | | | | 0F |
| 13 | Fule, Arnav | IND | 0F | * | * | | | |
| 17 | Kukdibure, Vansh | IND | 0F | * | * | * | * | * |
| 18 | Kushwah, Dipend | IND | | | | | | 0F |
| 19 | Machhirake, Gaurav | IND | 0F | * | * | * | * | * |
| 22 | Mohurle, Nayan | IND | 0F | * | * | * | * | * |
| 26 | Pathan, Kasim | IND | 0F | * | * | * | * | * |
| 35 | Tembhekar, Yog | IND | | miễn đấu | | | | |
| 40 | Waghmare, Himank | IND | | | miễn đấu | | | |
|
|
|
|