Széchenyi István Sakk Emlékverseny 2026. Ifjúsági csoport (2008.09.18-2012.01.01. között születettek)Cập nhật ngày: 19.09.2026 13:24:22, Người tạo/Tải lên sau cùng: Hungarian Chess-Federation licence 2
| Giải/ Nội dung | Amatőr, Gyermek, Ifjúsági |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần |
| Xếp hạng sau ván 5, Bốc thăm/Kết quả |
| Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bốc thăm/Kết quả
| 1. Ván ngày 2026/09/19 lúc 10:00 |
| Bàn | Số | Rtg | | White | Kết quả | | Black | Rtg | Số |
| 1 | 2 | 1416 | | Tima, Péter | 0 - 1 | | Nagy, Bendegúz | 0 | 4 | |
| 2 | 1 | 1676 | | Németh, Kristóf | 1 - 0 | | Bari, Boglárka | 0 | 3 | |
| 3 | 6 | 0 | | Rédling, Benedek János | 1 - 0 | | Nagy, Izabella | 0 | 5 | |
| 2. Ván ngày 2026/09/19 lúc 10:40 |
| Bàn | Số | Rtg | | White | Kết quả | | Black | Rtg | Số |
| 1 | 1 | 1676 | | Németh, Kristóf | 0 - 1 | | Nagy, Bendegúz | 0 | 4 | |
| 2 | 5 | 0 | | Nagy, Izabella | 0 - 1 | | Tima, Péter | 1416 | 2 | |
| 3 | 3 | 0 | | Bari, Boglárka | ½ - ½ | | Rédling, Benedek János | 0 | 6 | |
| 3. Ván ngày 2026/09/19 lúc 11:20 |
| Bàn | Số | Rtg | | White | Kết quả | | Black | Rtg | Số |
| 1 | 6 | 0 | | Rédling, Benedek János | ½ - ½ | | Nagy, Bendegúz | 0 | 4 | |
| 2 | 5 | 0 | | Nagy, Izabella | 0 - 1 | | Bari, Boglárka | 0 | 3 | |
| 3 | 1 | 1676 | | Németh, Kristóf | 0 - 1 | | Tima, Péter | 1416 | 2 | |
| 4. Ván ngày 2026/09/19 lúc 12:00 |
| Bàn | Số | Rtg | | White | Kết quả | | Black | Rtg | Số |
| 1 | 1 | 1676 | | Németh, Kristóf | ½ - ½ | | Rédling, Benedek János | 0 | 6 | |
| 2 | 2 | 1416 | | Tima, Péter | 0 - 1 | | Bari, Boglárka | 0 | 3 | |
| 3 | 4 | 0 | | Nagy, Bendegúz | 1 - 0 | | Nagy, Izabella | 0 | 5 | |
| 5. Ván ngày 2026/09/19 lúc 12:40 |
| Bàn | Số | Rtg | | White | Kết quả | | Black | Rtg | Số |
| 1 | 5 | 0 | | Nagy, Izabella | 0 - 1 | | Németh, Kristóf | 1676 | 1 | |
| 2 | 2 | 1416 | | Tima, Péter | ½ - ½ | | Rédling, Benedek János | 0 | 6 | |
| 3 | 3 | 0 | | Bari, Boglárka | ½ - ½ | | Nagy, Bendegúz | 0 | 4 | |
|
|
|
|