ALPE ADRIA TEAM BLITZ 2026 Cập nhật ngày: 21.09.2026 16:35:31, Người tạo/Tải lên sau cùng: LabScacchi
| Giải/ Nội dung | TRIESTE RAPID&BLITZ 2026, Trieste Bughouse Cup, Trieste Freestyle Open, Alpe Adria Team Blitz, Trieste Rapid Open |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách các đội |
| Danh sách đội không có kết quả thi đấu |
| Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần |
| Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách đội không có kết quả thi đấu
| 1. Crikvenica (RtgØ:2259 / HS1: 0 / HS2: 0) Lãnh đội: Sundac Ivano |
| Bàn | | Tên | Rtg | LĐ | FideID | Ván cờ |
| 1 | FM | Herega, Nejc | 2370 | SLO | 14634058 | 0 |
| 2 | FM | Sundac, Ivano | 2360 | CRO | 14580233 | 0 |
| 3 | CM | Tomljanovic, Ivano | 2195 | CRO | 14580241 | 0 |
| 4 | WFM | Hajdinic, Ema | 2112 | CRO | 14567059 | 0 |
| 5 | | Kresic, Vid | 2015 | CRO | 14579979 | 0 |
| 2. Laboratorio Scacchi Lab Sah (RtgØ:2157 / HS1: 0 / HS2: 0) Lãnh đội: Caruso Augusto |
| Bàn | | Tên | Rtg | LĐ | FideID | Ván cờ |
| 1 | FM | Perossa, Nicolas | 2271 | ITA | 2850520 | 0 |
| 2 | | Sepehrkhoui, Ardeshir | 2247 | IRI | 12502480 | 0 |
| 3 | | Caruso, Augusto | 2133 | ITA | 801763 | 0 |
| 4 | | Barillaro, Luca | 1977 | ITA | 803090 | 0 |
| 3. LAB ŠAH zamejci (RtgØ:1934 / HS1: 0 / HS2: 0) Lãnh đội: Gergolet Jan |
| Bàn | | Tên | Rtg | LĐ | FideID | Ván cờ |
| 1 | | Gruden, Matej | 1949 | ITA | 897175 | 0 |
| 2 | | Genzo, Enrico | 1970 | ITA | 894044 | 0 |
| 3 | | Gergolet, Jan | 1841 | ITA | 845108 | 0 |
| 4 | | Riccobon, Elia | 1975 | ITA | 2820566 | 0 |
| 4. Leoni Ferali (RtgØ:1870 / HS1: 0 / HS2: 0) Lãnh đội: Stevic Massimiliano |
| Bàn | | Tên | Rtg | LĐ | FideID | Ván cờ |
| 1 | | Bianchini, Giulio | 2010 | ITA | 28508998 | 0 |
| 2 | | Tavano, Leonardo | 1813 | ITA | 28588878 | 0 |
| 3 | | Stevic, Massimiliano | 1817 | ITA | 23428171 | 0 |
| 4 | | Benassi, Valentino | 1838 | ITA | 23402474 | 0 |
| 5. Barcola Chess Academy (RtgØ:1579 / HS1: 0 / HS2: 0) Lãnh đội: Maglajic Vukomanovic Ognjen |
| Bàn | | Tên | Rtg | LĐ | FideID | Ván cờ |
| 1 | | Maglajic Vukomanovic, Ognjen | 1656 | ITA | 28543980 | 0 |
| 2 | | Sabini, Timoteo | 1522 | ITA | 23429542 | 0 |
| 3 | | Sabadin, Gaddo | 1555 | ITA | 552012573 | 0 |
| 4 | | Valussi, Alessio | 1581 | ITA | 23442042 | 0 |
|
|
|
|