ALPE ADRIA TEAM BLITZ 2026 | Ban Tổ chức | LABORATORIO SCACCHI SSD A R.L. – LAB ŠAH |
| Liên đoàn | Italy ( ITA ) |
| Tổng trọng tài | Germano |
| Thời gian kiểm tra (Blitz) | 3'+2'' |
| Số ván | 20 |
| Thể thức thi đấu | Hệ Thụy Sĩ đồng đội |
| Tính rating | Rating quốc gia, Rating quốc tế |
| Ngày | 2026/11/07 |
| Rating trung bình / Average age | 1909 / 26 |
| Chương trình bốc thăm | Swiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải |
Cập nhật ngày: 04.10.2026 14:46:28, Người tạo/Tải lên sau cùng: LabScacchi
| Giải/ Nội dung | TRIESTE RAPID&BLITZ 2026, Trieste Bughouse Cup, Trieste Freestyle Open, Alpe Adria Team Blitz, Trieste Rapid Open |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải |
| Các bảng biểu | Danh sách các đội |
| Danh sách đội không có kết quả thi đấu |
| Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần |
| Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
Danh sách đội không có kết quả thi đấu
| 1. Crikvenica (RtgØ:2284 / HS1: 0 / HS2: 0) Lãnh đội: Sundac Ivano |
| Bàn | | Tên | Rtg | LĐ | FideID | Ván cờ |
| 1 | FM | Herega, Nejc | 2379 | SLO | 14634058 | 0 |
| 2 | FM | Sundac, Ivano | 2395 | CRO | 14580233 | 0 |
| 3 | CM | Tomljanovic, Ivano | 2235 | CRO | 14580241 | 0 |
| 4 | WFM | Hajdinic, Ema | 2125 | CRO | 14567059 | 0 |
| 5 | | Kresic, Vid | 2128 | CRO | 14579979 | 0 |
| 2. Laboratorio Scacchi Lab Sah (RtgØ:2148 / HS1: 0 / HS2: 0) Lãnh đội: Caruso Augusto |
| Bàn | | Tên | Rtg | LĐ | FideID | Ván cờ |
| 1 | FM | Perossa, Nicolas | 2271 | ITA | 2850520 | 0 |
| 2 | | Sepehrkhoui, Ardeshir | 2247 | IRI | 12502480 | 0 |
| 3 | | Caruso, Augusto | 2098 | ITA | 801763 | 0 |
| 4 | | Barillaro, Luca | 1977 | ITA | 803090 | 0 |
| 3. LAB ŠAH zamejci (RtgØ:1945 / HS1: 0 / HS2: 0) Lãnh đội: Gergolet Jan |
| Bàn | | Tên | Rtg | LĐ | FideID | Ván cờ |
| 1 | | Gruden, Matej | 1949 | ITA | 897175 | 0 |
| 2 | | Genzo, Enrico | 1954 | ITA | 894044 | 0 |
| 3 | | Gergolet, Jan | 1901 | ITA | 845108 | 0 |
| 4 | | Riccobon, Elia | 1975 | ITA | 2820566 | 0 |
| 4. Crikvenica 2 (RtgØ:1936 / HS1: 0 / HS2: 0) Lãnh đội: Erik Haidinger |
| Bàn | | Tên | Rtg | LĐ | FideID | Ván cờ |
| 1 | | Haidinger, Erik | 2067 | CRO | 14547260 | 0 |
| 2 | CM | Ivancic, Ivan | 2027 | CRO | 14593840 | 0 |
| 3 | | Katusic, Alan | 1891 | CRO | 79318762 | 0 |
| 4 | | Fele, Vladimir | 1759 | CRO | 14513285 | 0 |
| 5. Leoni Ferali (RtgØ:1906 / HS1: 0 / HS2: 0) Lãnh đội: Stevic Massimiliano |
| Bàn | | Tên | Rtg | LĐ | FideID | Ván cờ |
| 1 | | Bianchini, Giulio | 2056 | ITA | 28508998 | 0 |
| 2 | | Tavano, Leonardo | 1924 | ITA | 28588878 | 0 |
| 3 | | Stevic, Massimiliano | 1844 | ITA | 23428171 | 0 |
| 4 | | Benassi, Valentino | 1798 | ITA | 23402474 | 0 |
| 6. Cormonese (RtgØ:1763 / HS1: 0 / HS2: 0) Lãnh đội: Gregorig Marco |
| Bàn | | Tên | Rtg | LĐ | FideID | Ván cờ |
| 1 | | Tuniz, Alessandro Luigi | 1834 | ITA | 28555317 | 0 |
| 2 | | Gregorig, Marco | 1728 | ITA | 2853430 | 0 |
| 3 | | Cicogna, Luca | 1723 | ITA | 28559487 | 0 |
| 4 | | Ferlan, Riccardo | 1767 | ITA | 28555309 | 0 |
| 7. Belli e brutti (RtgØ:1751 / HS1: 0 / HS2: 0) Lãnh đội: Piceno Luca |
| Bàn | | Tên | Rtg | LĐ | FideID | Ván cờ |
| 1 | | Comini, Manuel | 1734 | ITA | 28579569 | 0 |
| 2 | | Bernard, Federico | 1770 | ITA | 877859 | 0 |
| 3 | | Belli, Francesco | 1835 | ITA | 2808825 | 0 |
| 4 | | Furlan, Simone | 1666 | ITA | 23444681 | 0 |
| 5 | | Piceno, Luca | 1539 | ITA | 864331 | 0 |
| 8. Barcola Chess Academy (RtgØ:1579 / HS1: 0 / HS2: 0) Lãnh đội: Maglajic Vukomanovic Ognjen |
| Bàn | | Tên | Rtg | LĐ | FideID | Ván cờ |
| 1 | | Maglajic Vukomanovic, Ognjen | 1656 | ITA | 28543980 | 0 |
| 2 | | Sabini, Timoteo | 1522 | ITA | 23429542 | 0 |
| 3 | | Sabadin, Gaddo | 1555 | ITA | 552012573 | 0 |
| 4 | | Valussi, Alessio | 1581 | ITA | 23442042 | 0 |
|
|
|
|