34. Deutsche Senioren-Mannschaftsmeisterschaft 2026 - Ü50

Cập nhật ngày: 20.09.2026 13:51:19, Người tạo/Tải lên sau cùng: Schachfestival München

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểusố đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Danh sách đội với kết quả thi đấu

  1. Württemberg (RtgØ:2240, HS1: 12 / HS2: 19,5)
BànTênRtgFideID1234567ĐiểmVán cờRtgØ
1FMMüller, Ralf2313GER4606612½½1½½½3,562140
2FMBeyer, Christian2186GER4635450½01½11462117
3FMBrückner, Thomas2278GER46004521½1½½3,552108
4Kottke, Markus2181GER46347131½111116,572055
5Born, Mario2065GER4607864½10½242013
  2. Baden (RtgØ:2165, HS1: 10 / HS2: 17)
BànTênRtgFideID1234567ĐiểmVán cờRtgØ
1FMPfrommer, Christoph2267GER46032901½½½½½½472141
2FMPodat, Vladimir2203UKR141009401½11½+½5,572130
3Doll, Stefan2104GER4632559½½½½½½½3,572128
4Müller, Erich2086GER46837651½½10½½472055
  3. Rheinland-Pfalz (RtgØ:2108, HS1: 10 / HS2: 16)
BànTênRtgFideID1234567ĐiểmVán cờRtgØ
1Neuberger, Guido2068GER4642112½½½½1½½472170
2Gypser, Andreas2141GER4659392½1½0½1½472133
3Zimmermann, Klemens2179GER46357280½½11½½472092
4Krumm, Johannes2042GER4643747½½11½0½472021
  4. Nordrhein-Westfalen (RtgØ:2130, HS1: 9 / HS2: 15,5)
BànTênRtgFideID1234567ĐiểmVán cờRtgØ
1Nagel, Bernhard2170GER4661559½1½½½352129
2FMCordts, Ingo2148GER4662687½10½½½362164
3Kesseler, Heiko2116GER129768571½½½0½362111
4Lindam, Ingo2087GER246997561½0½½13,562123
5Di Franco, Patricio2037GER1270865½1½01352042
  5. Schleswig-Holsttein (RtgØ:2112, HS1: 7 / HS2: 15)
BànTênRtgFideID1234567ĐiểmVán cờRtgØ
1FMKrause, Ullrich2152GER4613058½½½01½½3,572158
2FMLampe, Dirk2174GER46234281½0010½372142
3Stäblein, Christoph2034GER246763570½½01½½372112
4Koop, Thilo2087GER4632257½½½1+115,572068
  6. Bremen (RtgØ:2066, HS1: 4 / HS2: 12)
BànTênRtgFideID1234567ĐiểmVán cờRtgØ
1Kolthoff, Siegmund2074GER4657004½½½½½½362176
2Büscher, Andre2062GER46429960½01½0262150
3Rust-Lux, Klaus2024GER246820471½0½00262119
4FMJuhnke, Karl2103GER4602978½½½½1352082
5Meyer-Siebert, Ingolf1898GER34648127½½0½½252036
  7. Bayern (RtgØ:2128, HS1: 2 / HS2: 9)
BànTênRtgFideID1234567ĐiểmVán cờRtgØ
2Bauer, Andreas2129GER4640985½½½½0½½372156
3CMSchatz, Christian2094GER4641620½½½½0-½2,572118
4Senner, Peter2107GER46082830½½00½01,572123
5Hock, Gerold1948GER46605950½01-1,552037
6Blodig, Reinhard2065GER4607597½00,522062
  8. Thüringen (RtgØ:2063, HS1: 2 / HS2: 8)
BànTênRtgFideID1234567ĐiểmVán cờRtgØ
1Berghof, Axel2084GER4641345000½0½½1,572149
2Krüger, Rainer2066GER46118370½½½½½½372153
3Sauer, Marko2076GER1270766½00101½372102
4Minor, Viatcheslav2026GER246137110000½000,572053