34. Deutsche Senioren-Mannschaftsmeisterschaft 2026 - Ü50 Cập nhật ngày: 20.09.2026 13:51:19, Người tạo/Tải lên sau cùng: Schachfestival München
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | số đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thống kê theo Liên đoàn, đơn vị tham dự
| Số | LĐ | Liên đoàn | Số lượng |
| 1 | GER | Germany | 36 |
| 2 | SUI | Switzerland | 1 |
| 3 | UKR | Ukraine | 1 |
| Tổng cộng | | | 38 |
Thống kê số liệu đẳng cấp
| Đẳng cấp | Số lượng |
| FM | 10 |
| CM | 1 |
| Tổng cộng | 11 |
Thống kê số liệu ván đấu
| Ván | Trắng thắng | Hòa | Đen thắng | Miễn đấu | Tổng cộng |
| 1 | 5 | 8 | 3 | 0 | 16 |
| 2 | 3 | 12 | 1 | 0 | 16 |
| 3 | 3 | 10 | 3 | 0 | 16 |
| 4 | 7 | 5 | 4 | 0 | 16 |
| 5 | 3 | 9 | 3 | 1 | 16 |
| 6 | 3 | 9 | 3 | 1 | 16 |
| 7 | 2 | 11 | 3 | 0 | 16 |
| Tổng cộng | 26 | 64 | 20 | 2 | 112 |
|
|
|
|