34. Deutsche Senioren-Mannschaftsmeisterschaft 2026 - Ü50

Cập nhật ngày: 20.09.2026 13:51:19, Người tạo/Tải lên sau cùng: Schachfestival München

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểusố đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Danh sách đội không có kết quả thi đấu

  1. Schleswig-Holsttein (RtgØ:2112 / HS1: 7 / HS2: 15)
BànTênRtgFideIDĐiểmVán cờ
1FMKrause, Ullrich2152GER46130583,57
2FMLampe, Dirk2174GER462342837
3Stäblein, Christoph2034GER2467635737
4Koop, Thilo2087GER46322575,57
  2. Baden (RtgØ:2165 / HS1: 10 / HS2: 17)
BànTênRtgFideIDĐiểmVán cờ
1FMPfrommer, Christoph2267GER460329047
2FMPodat, Vladimir2203UKR141009405,57
3Doll, Stefan2104GER46325593,57
4Müller, Erich2086GER468376547
  3. Nordrhein-Westfalen (RtgØ:2130 / HS1: 9 / HS2: 15,5)
BànTênRtgFideIDĐiểmVán cờ
1Nagel, Bernhard2170GER466155935
2FMCordts, Ingo2148GER466268736
3Kesseler, Heiko2116GER1297685736
4Lindam, Ingo2087GER246997563,56
5Di Franco, Patricio2037GER127086535
  4. Württemberg (RtgØ:2240 / HS1: 12 / HS2: 19,5)
BànTênRtgFideIDĐiểmVán cờ
1FMMüller, Ralf2313GER46066123,56
2FMBeyer, Christian2186GER463545046
3FMBrückner, Thomas2278GER46004523,55
4Kottke, Markus2181GER46347136,57
5Born, Mario2065GER460786424
  5. Bayern (RtgØ:2128 / HS1: 2 / HS2: 9)
BànTênRtgFideIDĐiểmVán cờ
1FMLöw, Gerald2181GER461587500
2Bauer, Andreas2129GER464098537
3CMSchatz, Christian2094GER46416202,57
4Senner, Peter2107GER46082831,57
5Hock, Gerold1948GER46605951,55
6Blodig, Reinhard2065GER46075970,52
  6. Rheinland-Pfalz (RtgØ:2108 / HS1: 10 / HS2: 16)
BànTênRtgFideIDĐiểmVán cờ
1Neuberger, Guido2068GER464211247
2Gypser, Andreas2141GER465939247
3Zimmermann, Klemens2179GER463572847
4Krumm, Johannes2042GER464374747
5Nazarenus, Olaf2026SUI462406800
  7. Thüringen (RtgØ:2063 / HS1: 2 / HS2: 8)
BànTênRtgFideIDĐiểmVán cờ
1Berghof, Axel2084GER46413451,57
2Krüger, Rainer2066GER461183737
3Sauer, Marko2076GER127076637
4Minor, Viatcheslav2026GER246137110,57
  8. Bremen (RtgØ:2066 / HS1: 4 / HS2: 12)
BànTênRtgFideIDĐiểmVán cờ
1Kolthoff, Siegmund2074GER465700436
2Büscher, Andre2062GER464299626
3Rust-Lux, Klaus2024GER2468204726
4FMJuhnke, Karl2103GER460297835
5Meyer-Siebert, Ingolf1898GER3464812725