الجولة الاولى الساعة السابعة نرجو عدم التاخيرAmoag 17 In Port Said | Ban Tổ chức | Mohamed |
| Liên đoàn | Egypt ( EGY ) |
| Trưởng Ban Tổ chức | Antar |
| Tổng trọng tài | Alsayed Anter, Mohamed 54249597 |
| Thời gian kiểm tra (Blitz) | 5+3 |
| Số ván | 7 |
| Thể thức thi đấu | Hệ Thụy Sĩ cá nhân |
| Tính rating | Rating quốc tế |
| Ngày | 2026/09/17 |
| Rating trung bình / Average age | 1530 / 31 |
| Chương trình bốc thăm | Swiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải |
Cập nhật ngày: 17.09.2026 20:42:16, Người tạo/Tải lên sau cùng: Mostafa okasha
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải, Không hiển thị cờ quốc gia
, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
Danh sách ban đầu
| Số | | Tên | FideID | Rtg | Loại |
| 1 | | Mostafa, Okasha | 10651985 | 1881 | |
| 2 | | Said, Abram Edoward | 10683526 | 1855 | U20 |
| 3 | | Mohamed, Ataoot | 10604880 | 1822 | S50 |
| 4 | | Mahmoud, Elhamamsy | 10636625 | 1820 | |
| 5 | | Mohammed, Elsayed Abd Elaty | 54243084 | 1754 | U20 |
| 6 | | Nader, Saad Basha | 54218497 | 1699 | |
| 7 | | Abdullah, Ayman Abdullah | 54292743 | 1692 | |
| 8 | | Wael, Ibraheim Eldesouky | 54218462 | 1656 | S50 |
| 9 | | Abd-elrahman, Elwasefy | | 0 | |
| 10 | | Abram, Ehab Sobhi | 555032605 | 0 | U16 |
| 11 | | Ahmed, Nageb | | 0 | |
| 12 | | Amr, Bakr | | 0 | |
| 13 | | Gamal-Eldin, Ahmed | | 0 | |
| 14 | | KHaled, Abdelsalam | | 0 | U20 |
| 15 | | Kyrillos, Emad Abdel-Masih | 555008321 | 0 | |
| 16 | | Mahmoud, Elwasefy | | 0 | |
| 17 | | Mohamed, Hagag | | 0 | |
| 18 | | Mohamed, Ibrahim Eldesoky | 555000568 | 0 | S50 |
| 19 | | Mohsen, Elbasty | | 0 | |
| 20 | | Mostafa, Abd-Elghany | | 0 | |
| 21 | | Mostafa, Ayman Amin | 555008178 | 0 | U16 |
| 22 | | Omar, Ashraf | | 0 | U20 |
| 23 | | Patrick, Basem | | 0 | U14 |
|
|
|
|