Gondia District DSO Selection Chess U-17 Boys 2026-27 Cập nhật ngày: 19.09.2026 12:09:21, Người tạo/Tải lên sau cùng: Sham Agrawal
| Giải/ Nội dung | U-14 Boys, U-17 Boys U-19 Boys |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6 |
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
| Số | Tên | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | V6 |
| 40 | Badole, Yashmit | IND | | | miễn đấu | | | |
| 6 | Bhalavi, Anhad | IND | | 0F | * | * | * | * |
| 37 | Kohale, Viraj | IND | | | | miễn đấu | 0F | * |
| 14 | Lilhare, Chirayu | IND | 0F | * | * | * | * | * |
| 19 | Pahale, Gitansh | IND | 0F | * | * | * | * | * |
| 7 | Raut, Anuj | IND | | 0F | * | * | * | * |
| 21 | Sarkar, Karan | IND | | 0F | * | * | * | * |
| 30 | Satbhaye, Saumya | IND | | | | | miễn đấu | |
|
|
|
|