Galle District Individual Chess Championships 2026 - Galle Zonal (Under 09 Boys - 2017 & 2018)Cập nhật ngày: 20.09.2026 17:02:13, Người tạo/Tải lên sau cùng: Galle District Chess Association
| Giải/ Nội dung | Under 07 Boys, Under 07 Girls, Under 09 Boys, Under 09 Girls, Under 11 Boys, Under 11 Girls, Under 13 Boys, Under 13 Girls, Under 20 Boys, Under 20 Girls |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, FaceBook, Join Whatsapp Group, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6 |
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | V6 |
| 3 | | Bandara, Sahaja Dharana | 0 | SRI | 0F | * | * | * | * | * |
| 31 | | I, Savithu Sandinu | 0 | SRI | 0F | * | * | * | * | * |
| 32 | | Indeepa, E W Anuja Mewan | 0 | SRI | | | | | miễn đấu | |
| 36 | | Jayalal, H V Janiru Bopath | 0 | SRI | 0F | * | * | * | * | * |
| 41 | | Karunarathne, N G Sandinu Dulsas | 0 | SRI | | | 0F | * | * | * |
| 51 | | Methushayel, R Enosh | 0 | SRI | | | | miễn đấu | | 0F |
| 69 | | Rajakaruna, D Dinew Nethsanda | 0 | SRI | | | | | 0F | * |
| 85 | | Sathmina, W A Bimaksha Ayush | 0 | SRI | miễn đấu | | | | | |
| 99 | | Vinsara, N G Vibu | 0 | SRI | | | | | | 0F |
| 100 | | Vinsara, N G Vibu | 0 | SRI | 0F | * | * | * | * | * |
| 107 | | Yuwindi, M G Dulseya | 0 | SRI | 0F | * | * | * | * | * |
|
|
|
|