Galle District Individual Chess Championships 2026 - Galle Zonal (Under 11 Boys - 2015 & 2016)Cập nhật ngày: 20.09.2026 17:02:26, Người tạo/Tải lên sau cùng: Galle District Chess Association
| Giải/ Nội dung | Under 07 Boys, Under 07 Girls, Under 09 Boys, Under 09 Girls, Under 11 Boys, Under 11 Girls, Under 13 Boys, Under 13 Girls, Under 20 Boys, Under 20 Girls |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, FaceBook, Join Whatsapp Group, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5 |
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 |
| 3 | | Banuja, Wellageyumeth | 0 | SRI | 0F | * | * | * | * |
| 7 | | Damsithu, M Tharuja | 0 | SRI | 0F | | | | |
| 29 | | Niwsara, A G Nadula | 0 | SRI | 0F | * | * | * | * |
| 33 | | Prabhashwara, Dodampe Gamage Manuja | 0 | SRI | 0F | * | * | * | * |
| 51 | | Tehansha, H G Shanel Shenu | 0 | SRI | 0F | * | * | * | * |
|
|
|
|