Galle District Individual Chess Championships 2026 - Galle Zonal (Under 13 Girls - 2013 & 2014)Cập nhật ngày: 20.09.2026 17:03:32, Người tạo/Tải lên sau cùng: Galle District Chess Association
| Giải/ Nội dung | Under 07 Boys, Under 07 Girls, Under 09 Boys, Under 09 Girls, Under 11 Boys, Under 11 Girls, Under 13 Boys, Under 13 Girls, Under 20 Boys, Under 20 Girls |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, FaceBook, Join Whatsapp Group, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thống kê theo Liên đoàn, đơn vị tham dự
| Số | LĐ | Liên đoàn | Số lượng |
| 1 | SRI | Sri Lanka | 27 |
| Tổng cộng | | | 27 |
Thống kê số liệu đẳng cấpThống kê số liệu ván đấu
| Ván | Trắng thắng | Hòa | Đen thắng | Miễn đấu | Tổng cộng |
| 1 | 5 | 0 | 8 | 0 | 13 |
| 2 | 6 | 3 | 4 | 0 | 13 |
| 3 | 2 | 3 | 8 | 0 | 13 |
| 4 | 6 | 2 | 5 | 0 | 13 |
| 5 | 4 | 6 | 2 | 1 | 13 |
| Tổng cộng | 23 | 14 | 27 | 1 | 65 |
|
|
|
|