Galle District Individual Chess Championships 2026 - Galle Zonal (Under 20 Girls - 2007/2008/2009/2010/2011/2012)

Cập nhật ngày: 20.09.2026 17:03:50, Người tạo/Tải lên sau cùng: Galle District Chess Association

Giải/ Nội dungUnder 07 Boys, Under 07 Girls, Under 09 Boys, Under 09 Girls, Under 11 Boys, Under 11 Girls, Under 13 Boys, Under 13 Girls, Under 20 Boys, Under 20 Girls
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, FaceBook, Join Whatsapp Group, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần
Xếp hạng sau ván 5, Bốc thăm/Kết quả
Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Xếp hạng sau ván 5

HạngSốTênLĐRtgCLB/TỉnhĐiểm HS1  HS2  HS3  HS4 
13Ridmali, N P GSRI0Bonavista College - Galle40462
25Jinsara, BovindiSRI0Dr Richerd Pathirana College - Gall30331
32Kavirathne, L D Ovini DulansaSRI0Southlands College - Galle20210
41Dissanayaka, D M K SayumiSRI0St. Anthony's College10100
54Thirasha, D M G NethushiSRI0Anthony's College - Baddegama00000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 2: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)
Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 4: Koya System (KS) (Gamepoints/Limit 50")