Gondia District DSO U-19 Boys Chess Seclection 2026-27. Cập nhật ngày: 19.09.2026 12:09:30, Người tạo/Tải lên sau cùng: Sham Agrawal
| Giải/ Nội dung | U-14 Boys, U-17 Boys U-19 Boys |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6 |
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
| Số | Tên | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | V6 |
| 5 | Bavankar, Dishant | IND | 0F | * | * | * | * | * |
| 6 | Bhelave, Raj | IND | | * | * | * | * | * |
| 11 | Chawke, Shivam | IND | | | | | 0F | * |
| 13 | Damahe, Darshil | IND | | | | | miễn đấu | |
| 15 | Doye, Chaitanya | IND | | | | miễn đấu | | |
| 18 | Girhepunje, Niket | IND | | | | | | 0F |
| 19 | Hidami, Latif | IND | 0F | * | * | * | * | * |
| 20 | Indurkar, Sanskar | IND | 0F | * | * | * | * | * |
| 24 | Meshram, Raj | IND | 0F | * | * | * | * | * |
| 26 | Nagpure, Trishi | IND | 0F | * | * | * | * | * |
| 28 | Nevare, Krushna | IND | 0F | * | * | * | * | * |
| 30 | Pradhan, Khushant | IND | | | miễn đấu | | | |
| 34 | Taram, Piyush | IND | | miễn đấu | | | | |
| 36 | Vishwas, Mohit | IND | 0F | * | * | * | * | * |
| 37 | Wasnik, Parul | IND | miễn đấu | | | | | |
|
|
|
|