offene Welser Stadtmeisterschaft 2026 Cập nhật ngày: 19.09.2026 16:34:48, Người tạo/Tải lên sau cùng: schachKulturWelsSH
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | V6 | V7 |
| 50 | | Jasarevic, Armin | 0 | AUT | | | | | | miễn đấu | |
| 51 | | Jung, Albert | 0 | AUT | | | | | | | miễn đấu |
| 52 | | Jung, Julian | 0 | AUT | | | | | miễn đấu | | |
| 60 | | Schneider, Ben | 0 | AUT | | | | miễn đấu | | | |
| 62 | | Sippl, Michael | 0 | AUT | | | miễn đấu | | | | |
| 65 | | Stasiak, Sebastian | 0 | AUT | | miễn đấu | | | | | |
| 67 | | Tressler, Erwin | 0 | AUT | miễn đấu | | | | | | |
|
|
|
|