Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

مسابقات سریع خلیج همیشه فارس فردیس

Cập nhật ngày: 18.09.2026 12:41:30, Người tạo/Tải lên sau cùng: ESHGHI_Kiyoumars

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgV1V2V3V4V5V6V7ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3 
1Ranjbar Rouzbeh1620IRI 19b1 12w1 6b0 13b1 36w1 8w1 2b½5,52032,55
2Babaei Mohammadpouyan1596IRI 20w1 15b1 5w1 4b½ 3w1 6b0 1w½540354
3Rahimi Pargo Roxana1578IRI 21b1 14w1 8b1 6w0 2b0 24w½ 20b14,59027,54
4Mirzaei Amir1517IRI 22w1 17b1 27w1 2w½ 6b1 5b0 13w15,53029,55
5Khamseh Masoomeh1461IRI 23b1 16w1 2b0 29w1 12b1 4w1 6w055031,55
6Memar Kermani Barad1437IRI 24w1 28b1 1w1 3b1 4w0 2w1 5b161032,56
7Alem Parsa0 25b1 27w0 13w0 19b½ 31w0 32w1 18b13,5200243
8Amiri Aryo0IRI 26w1 36b1 3w0 27b1 15w1 1b0 12w04100304
9Andalib Arsha0 27b0 31w1 24b0 21w1 32b1 13b0 28w14140244
10Asadi Arnika0 28w0 24b0 33b0 34w1 18b0 37w1 26b13280173
11Ashegh Hossein Mahdiyar0 29b0 25w0 21b0 37b1 16w0 17b1 32w02340182
12Azizi Samyar0 30w1 1b0 26w1 28b1 5w0 27b1 8b1560265
13Azizi Seyed Sara0IRI 31b½ 29w1 7b1 1w0 20b1 9w1 4b04,58028,54
14Bagheri G Mohammad Javad0IRI 32w1 3b0 28w0 26b1 30w1 36b0 27w03230233
15Bastani Mahyar0IRI 33b1 2w0 25b1 32w1 8b0 29w1 36b1570265
16Dasdar Baran0IRI 34w1 5b0 30w½ 20b0 11b1 31w1 24b½417021,53
17Davoudi Artin0 37b1 4w0 29b0 23w0 25b0 11w0 -1232019,52
18Ghare Hasanlou Kian0 36w0 26b0 34w1 22b0 10w1 23b0 7w0233019,52
19Goudarzi Hossein0 1w0 30b0 37w1 7w½ 33b½ 25w1 29b1416022,53
20Khamseh Maleka0IRI 2b0 33w½ 31b1 16w1 13w0 30b1 3w03,5180283
21Khatabi Mahan0 3w0 32b0 11w1 9b0 26w1 28b0 22w0230021,52
22Moghol Sharak Amirtiam0 4b0 37w1 32b0 18w1 29b0 33w0 21b1327020,53
23Moghol Sharak Tarannom0 5w0 34b1 36w0 17b1 27w0 18w1 33b03250223
24Mohammad Rafizadeh Amir Ali0 6b0 10w1 9w1 36b0 28w1 3b½ 16w½411028,53
25Rostami Mohammad Tiam0 7w0 11b1 15w0 31b0 17w1 19b0 37b13260213
26Saadati Ahoura0 8b0 18w1 12b0 14w0 21b0 -1 10w02310212
27Safari Mohamadamin0IRI 9w1 7b1 4b0 8w0 23b1 12w0 14b14120284
28Samadi Arad0 10b1 6w0 14b1 12w0 24b0 21w1 9b03210273
29Shekarchi Arsin0 11w1 13b0 17w1 5b0 22w1 15b0 19w0322025,53
30Shiri Samin0 12b0 19w1 16b½ 33w1 14b0 20w0 31b02,5290272
31Solgi Zoha0IRI 13w½ 9b0 20w0 25w1 7b1 16b0 30w13,5190253
32Soltani arab Rahil0 14b0 21w1 22w1 15b0 9w0 7b0 11b1324022,53
33Soltani Arab Roham0 15w0 20b½ 10w1 30b0 19w½ 22b1 23w14150243
34Soltanpour Venus0 16b0 23w0 18b0 10b0 37w- -0 -00360120
35Taherpour Pouyan0 -0 -0 -0 -0 -0 -0 -0037000
36Torabi Mahyas0 18b1 8w0 23b1 24w1 1b0 14w1 15w0413026,54
37Zolfaghari Nika0 17w0 22b0 19b0 11w0 34b+ 10b0 25w01350181

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)