PROMOTIVNI TURNIR OSNOVNOŠKOLACA do 9 g, 26.9.2026. Cập nhật ngày: 26.09.2026 12:20:56, Người tạo/Tải lên sau cùng: brunok
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Xếp hạng sau ván 3
| Hạng | Số | | Tên | LĐ | Rtg | CLB/Tỉnh | HS1 | HS2 | HS3 |
| 1 | 8 | | Mihaljević, Matija | CRO | 0 | ŠK Sveta Nedelja, Sveta Nedelja | 3 | 0 | 5 |
| 2 | 10 | | Takač, Teo | CRO | 0 | OŠ N.Tesla Prečko | 3 | 0 | 3 |
| 3 | 9 | | Šuligoj, Maša | CRO | 0 | OŠ | 2 | 0 | 6 |
| 4 | 1 | IV | Blažeka, Rita Emilija | CRO | 1486 | OŠ | 2 | 0 | 5 |
| 5 | 2 | | Antolić, Lukas | CRO | 0 | OŠ Lekneno | 2 | 0 | 4 |
| 6 | 12 | | Vurić, Leon | CRO | 0 | OŠ Rakitje | 2 | 0 | 3 |
| 7 | 3 | | Biđin, Teo | CRO | 0 | OŠ Rakitje | 1 | 0 | 6 |
| 8 | 11 | | Vitaljić, Alan | CRO | 0 | OŠ Odra | 1 | 0 | 5 |
| 9 | 7 | | Lukas, Carek | CRO | 0 | OŠ Odra | 1 | 0 | 4 |
| 10 | 6 | | Križanić, Adrian | CRO | 0 | ŠK Polet, Buševec | 1 | 0 | 3 |
| 11 | 4 | | Fresl, Pavla | CRO | 0 | OŠ | 0 | 0 | 6 |
| 12 | 5 | | Katulić, Mila | CRO | 0 | PŠ Buševec | 0 | 0 | 4 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: points (game-points) Hệ số phụ 2: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
|
|
|
|