PROMOTIVNI TURNIR OSNOVNOŠKOLACA do 9 g, 26.9.2026.

Cập nhật ngày: 26.09.2026 12:20:56, Người tạo/Tải lên sau cùng: brunok

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 4

HạngSốTênLĐRtgCLB/Tỉnh HS1  HS2  HS3 
18Mihaljević, MatijaCRO0ŠK Sveta Nedelja, Sveta Nedelja408
210Takač, TeoCRO0OŠ N.Tesla Prečko3010
312Vurić, LeonCRO0OŠ Rakitje307
41IVBlažeka, Rita EmilijaCRO1486OŠ307
59Šuligoj, MašaCRO0OŠ2012
63Biđin, TeoCRO0OŠ Rakitje208
72Antolić, LukasCRO0OŠ Lekneno208
86Križanić, AdrianCRO0ŠK Polet, Buševec206
911Vitaljić, AlanCRO0OŠ Odra109
107Lukas, CarekCRO0OŠ Odra108
114Fresl, PavlaCRO0OŠ107
125Katulić, MilaCRO0PŠ Buševec006

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: points (game-points)
Hệ số phụ 2: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)