PROMOTIVNI TURNIR OSNOVNOŠKOLACA do 9 g, 26.9.2026.

Cập nhật ngày: 26.09.2026 12:20:56, Người tạo/Tải lên sau cùng: brunok

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 6

HạngSốTênLĐRtgCLB/Tỉnh HS1  HS2  HS3 
11IVBlažeka, Rita EmilijaCRO1486OŠ5122
28Mihaljević, MatijaCRO0ŠK Sveta Nedelja, Sveta Nedelja5121
310Takač, TeoCRO0OŠ N.Tesla Prečko5119
49Šuligoj, MašaCRO0OŠ4019
53Biđin, TeoCRO0OŠ Rakitje3022
612Vurić, LeonCRO0OŠ Rakitje3020
76Križanić, AdrianCRO0ŠK Polet, Buševec3013
87Lukas, CarekCRO0OŠ Odra3013
92Antolić, LukasCRO0OŠ Lekneno2019
1011Vitaljić, AlanCRO0OŠ Odra2017
114Fresl, PavlaCRO0OŠ1016
125Katulić, MilaCRO0PŠ Buševec0015

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: points (game-points)
Hệ số phụ 2: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)