Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

190 IRT Rápidas Escolar Armagedón

Cập nhật ngày: 20.09.2026 00:45:33, Người tạo/Tải lên sau cùng: Academia de Ajedrez Armagedón

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 6

Hạng TênRtgLĐV1V2V3V4V5V6Điểm HS1  HS2  HS3 
1
Poma Bernal Cristian Andres1958PER -½ 6b1 4w1 2w1 3b1 7w15,5018,55,5
2
FMTakahashi Guevara Javier Kazuo1955PER 5w1 4b1 3w1 1b0 6w1 8b15019,55
3
WFMArenas Lavado Luciana Andrea1766PER 10b1 9w1 2b0 7w1 1w0 6b14017,54
4
Valdez Canepa Emilio Eduardo1568PER 8b1 2w0 1b0 9w1 5b½ 10w13,50163,6
5
Palma Hurtado Joseph Jayco1449PER 2b0 8w1 7b0 10w1 4w½ 9b13,5013,53,4
6
Rojas Raraz Jarely Katty1413PER 7b1 1w0 9b1 8w1 2b0 3w03118,53
7
Casas Montenegro Rodrigo1555PER 6w0 10b1 5w1 3b0 8w1 1b032173
8
Choque Ventura Santiago Paolo0PER 4w0 5b0 10w1 6b0 7b0 2w010181
9
Huaman Paredes Zoe Valentina0PER -1 3b0 6w0 4b0 10b0 5w010151
10
Guzman De La Vega Kamil Gael1430PER 3w0 7w0 8b0 5b0 9w1 4b010151

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 3: Arranz System (Win:1 / Draw: 0.6 black, 0.4 white, lost: 0)