190 IRT Rápidas Escolar Armagedón Cập nhật ngày: 20.09.2026 00:45:33, Người tạo/Tải lên sau cùng: Academia de Ajedrez Armagedón
| Liên kết | FaceBook, Instagram, Youtube, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Không hiển thị cờ quốc gia
, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách ban đầu
| Số | | | Tên | FideID | LĐ | Rtg | Age | Nhóm |
| 1 | | | Poma Bernal, Cristian Andres | 3888100 | PER | 1958 | 16 | A |
| 2 | | FM | Takahashi Guevara, Javier Kazuo | 3880486 | PER | 1955 | 13 | A |
| 3 | | WFM | Arenas Lavado, Luciana Andrea | 3851044 | PER | 1766 | 17 | A |
| 4 | | | Valdez Canepa, Emilio Eduardo | 81452969 | PER | 1568 | 10 | |
| 5 | | | Casas Montenegro, Rodrigo | 81429568 | PER | 1555 | 14 | A |
| 6 | | | Palma Hurtado, Joseph Jayco | 81482736 | PER | 1449 | 17 | A |
| 7 | | | Guzman De La Vega, Kamil Gael | 81439865 | PER | 1430 | 9 | B |
| 8 | | | Rojas Raraz, Jarely Katty | 81427000 | PER | 1413 | 10 | B |
| 9 | | | Choque Ventura, Santiago Paolo | 81474962 | PER | 0 | 8 | B |
| 10 | | | Huaman Paredes, Zoe Valentina | 81485093 | PER | 0 | 9 | B |
|
|
|
|