Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

34. Deutsche Senioren-Mannschaftsmeisterschaft 2026 - 65+

Cập nhật ngày: 20.09.2026 14:55:28, Người tạo/Tải lên sau cùng: Schachfestival München

Bảng xếp hạng sau ván 7

HạngMannschaftV1V2V3V4V5V6V7 HS1  HS2  HS3 
1Baden5w33b210w34b2½2w26b3½8w3121957
2Bayern 110b3½6w24b23w2½1b25w2½9b3½111858
3Württemberg8b31w26b22b1½11w2½9w35b291653
4Thüringen7w311b2½2w21w1½5b1½--210b2½91555
5Nordrhein-Westfalen1b18w2½7b26w2½4w2½2b1½3w281462
6Sachsen9w32b23w25b1½7b31w½--281461
7Bayern 24b1--25w210b2½6w18b1½11w371346
8Rheinland-Pfalz3w15b1½11w3--29b17w2½1b161250
9Brandenburg6b110w1½--211b38w33b12w½61248
10Niedersachsen2w½9b2½1b17w1½--211b2½4w1½611,553
11Sachsen-Anhalt--24w1½8b19w13b1½10w1½7b129,545

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Matchpoints)