34. Deutsche Senioren-Mannschaftsmeisterschaft 2026 - 65+

Ban Tổ chứcDeutscher Schachbund e.V.
Liên đoànGermany ( GER )
Trưởng Ban Tổ chứcWolfgang Cleve-Prinz, FIDE-ID 24665916
Tổng trọng tàiRalph Alt, FIDE-ID 12900656
Phó Tổng Trọng tàiMichael Rütten, FIDE-ID 24657727
Thời gian kiểm tra (Standard)90 min./40 mv + 30 min./all + 30 sec/mv
Địa điểmBad Soden-Salmünster
Số ván7
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ đồng đội
Tính ratingRating quốc gia, Rating quốc tế
Ngày2026/09/14 đến 2026/09/20
Rating trung bình / Average age2084 / 71
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz HerzogTập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 20.09.2026 14:55:28, Người tạo/Tải lên sau cùng: Schachfestival München

Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuXếp hạng sau ván 7, Danh sách các đội
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 7
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần
Bốc thăm các độiV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đội Tìm

Xếp hạng sau ván 7

HạngSốĐộiVán cờ  +   =   -  HS1  HS2  HS3 
11Baden7520121957
22Bayern 17430111858
34Württemberg733191653
45Thüringen631291555
56Nordrhein-Westfalen732281462
63Sachsen622281461
710Bayern 2621371346
89Rheinland-Pfalz620461250
98Brandenburg620461248
107Niedersachsen6204611,553
1111Sachsen-Anhalt600629,545

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Matchpoints)