Командний чемпіонат Закарпатської області 2026 Cập nhật ngày: 20.09.2026 14:19:06, Người tạo/Tải lên sau cùng: ArchibaldChess Intl.
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách các đội |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 6 |
| Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần |
| Bốc thăm các đội | V1, V2, V3, V4, V5, V6 |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6 |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6 |
| Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thống kê theo Liên đoàn, đơn vị tham dự
| Số | LĐ | Liên đoàn | Số lượng |
| 1 | ESP | Spain | 1 |
| 2 | ЗАК | ??? | 41 |
| Tổng cộng | | | 42 |
Thống kê số liệu đẳng cấp
| Đẳng cấp | Số lượng |
| IM | 1 |
| FM | 1 |
| WFM | 1 |
| Tổng cộng | 3 |
Thống kê số liệu ván đấu
| Ván | Trắng thắng | Hòa | Đen thắng | Miễn đấu | Tổng cộng |
| 1 | 11 | 0 | 9 | 0 | 20 |
| 2 | 11 | 2 | 7 | 0 | 20 |
| 3 | 8 | 3 | 9 | 0 | 20 |
| 4 | 10 | 2 | 8 | 0 | 20 |
| 5 | 11 | 3 | 6 | 0 | 20 |
| 6 | 9 | 2 | 9 | 0 | 20 |
| Tổng cộng | 60 | 12 | 48 | 0 | 120 |
|
|
|
|