Командний чемпіонат Закарпатської області 2026 Cập nhật ngày: 20.09.2026 14:19:06, Người tạo/Tải lên sau cùng: ArchibaldChess Intl.
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách các đội |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 6 |
| Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần |
| Bốc thăm các đội | V1, V2, V3, V4, V5, V6 |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6 |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6 |
| Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bảng xếp hạng sau ván 6
| Hạng | Mannschaft | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | V6 | HS1 | HS2 | HS3 |
| 1 | м. Ужгород | 9w4 | 3b3½ | 6w3 | 2b2½ | 4w3 | 8b3½ | 12 | 0 | 19,5 |
| 2 | Ветерани м. Мукачево | 7b4 | 4w2 | 5b4 | 1w1½ | 3b3½ | 6b2½ | 9 | 0 | 17,5 |
| 3 | Chess32x64 м. Мукачево | 10b4 | 1w½ | 4b4 | 6b4 | 2w½ | 7w3 | 8 | 0 | 16 |
| 4 | Ветерани м.Ужгород | 5w4 | 2b2 | 3w0 | 8b3½ | 1b1 | 10w4 | 7 | 0 | 14,5 |
| 5 | Падіюн-1 м.Ужгород | 4b0 | 10w3½ | 2w0 | 7b3 | 6w2 | 9w2 | 6 | 0 | 10,5 |
| 6 | МЦДЮТ-1 м.Мукачево | 8w3 | 9b4 | 1b1 | 3w0 | 5b2 | 2w1½ | 5 | 0 | 11,5 |
| 7 | Перший хід м.Ужгород | 2w0 | 8b2 | 9w2½ | 5w1 | 10b3 | 3b1 | 5 | 0 | 9,5 |
| 8 | Виноградово | 6b1 | 7w2 | 10b3 | 4w½ | 9b2 | 1w½ | 4 | 0 | 9 |
| 9 | Падіюн-2 м.Ужгород | 1b0 | 6w0 | 7b1½ | 10w2 | 8w2 | 5b2 | 3 | 0 | 7,5 |
| 10 | МЦДЮТ-2 м. Мукачево | 3w0 | 5b½ | 8w1 | 9b2 | 7w1 | 4b0 | 1 | 0 | 4,5 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses) Hệ số phụ 2: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints Hệ số phụ 3: points (game-points)
|
|
|
|