Командний чемпіонат Закарпатської області 2026

Ban Tổ chứcФШЗ, Voevodyno resort
Liên đoànUkraine ( UKR )
Trưởng Ban Tổ chứcЮрій Мошак
Tổng trọng tàiСемен Найгебавер
Phó Tổng Trọng tàiЯрослав Казик
Thời gian kiểm tra (Rapid)10+5
Địa điểmВоєводино
Số ván6
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ đồng đội
Tính rating -
Ngày2026/09/20
Rating trung bình / Average age1740 / 39
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 20.09.2026 14:19:06, Người tạo/Tải lên sau cùng: ArchibaldChess Intl.

Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 6
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần
Bốc thăm các độiV1, V2, V3, V4, V5, V6
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đội Tìm

Xếp hạng sau ván 3

HạngSốĐộiVán cờ  +   =   -  HS1  HS2  HS3 
11м. Ужгород33006010,5
22Ветерани м. Мукачево32105010
34Chess32x64 м. Мукачево3201408,5
45МЦДЮТ-1 м.Мукачево3201408
53Ветерани м.Ужгород3111306
610Виноградово3111306
77Перший хід м.Ужгород3111304,5
88Падіюн-1 м.Ужгород3102203,5
96Падіюн-2 м.Ужгород3003001,5
109МЦДЮТ-2 м. Мукачево3003001,5

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints
Hệ số phụ 3: points (game-points)