***TNSCA Registration mandatory***

U-8, 10, 12, 15 & 25 (Boys & Girls)

First prize Cycle for each category.

Boys: Top 20 prize winners - 1st Cycle. 2nd to 20th Trophies
Girls: Top 15 prize winners - 1st Cycle. 2nd to 15th Trophies

All U-8 players will receive medal. 2 Youngest boy & girl awarded

11th Oct 2026 - 1st Sumahala State Level Chess Tournament - First prize Cycle - Contact: Janani (8270235815) / Kishore (6385658045)

Ban Tổ chứcJanani (8270235815) / Kishore (6385658045)
Liên đoànIndia ( IND )
Trưởng Ban Tổ chứcJanani (8270235815) / Kishore (6385658045)
Tổng trọng tàiIA Srirenga Nachiar
Thời gian kiểm tra (Rapid)20 minutes each
Địa điểmSethu Bhaskara MHS School, Pudur, Ambattur, Chennai - 600 053
Số ván7
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính rating -
Ngày2026/10/11
Rating trung bình / Average age1000 / 11
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 25.09.2026 05:34:11, Người tạo/Tải lên sau cùng: Rangan chess academy

Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Kho ảnhHiển thị kho ảnh
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 0

HạngSốTênRtgĐiểm HS1  HS2  HS3  HS4  HS5 
11Akshika, Sri A0000000
22Hemnath, Jothi Boss0000000
33Jayaraman, Sudharsanan0000000
44Sakshith, S0000000
55Srikrishnan, V0000000
66Tanusiya, D0000000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 4: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)
Hệ số phụ 5: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints)