Δωρεάν προιόν από το μπαρ εγγραφές στο 6946851196 ή στην ιστοσελίδα του Ασόπ Δίας
Open Rapid 19-09-2026 by A.C.C. ώρα έναρξης 18h30 ΠΑΡΑΒΟΛΟ : 5 ΕΥΡΩCập nhật ngày: 19.09.2026 20:03:04, Người tạo/Tải lên sau cùng: Greek Chess Federation
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
DS đấu thủ xếp theo vần
| Số | | Tên | FideID | Rtg | LĐ |
| 1 | | Damalas, Ioannis | 42179360 | 1593 | GRE |
| 2 | | Damalas, Tilemachos | 42195020 | 0 | GRE |
| 3 | | Despotidis, Konstaninos | | 0 | GRE |
| 4 | | Galerakis, Panagiotis Spyridon | 42174090 | 1820 | GRE |
| 5 | | Katsiampas, Efthymios | 25820869 | 1915 | GRE |
| 6 | | Kosmopoulos, Nikolaos V | 42167183 | 0 | GRE |
| 7 | | Kountouris, Konstantinos | 42186226 | 1548 | GRE |
| 8 | | Maliakas, Georgios | 541012500 | 0 | GRE |
| 9 | | Manis, Stylianos | 42196353 | 1534 | GRE |
| 10 | AFM | Nikolakis, Konstantinos | 42156548 | 1622 | GRE |
| 11 | | Stavroulakis, Theodoros | | 0 | GRE |
| 12 | | Stergiou, Sotirios | 42174112 | 1496 | GRE |
| 13 | | Theologis, Angelos | 541030958 | 1599 | GRE |
| 14 | | Tsagkarakis, Alexandros | 25840096 | 1504 | GRE |
| 15 | | Veisakis, Konstantinos | 541023129 | 0 | GRE |
| 16 | | Zoghbi, Jean Paul | 5301459 | 1655 | LBN |
|
|
|
|