Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

Δωρεάν προιόν από το μπαρ
εγγραφές στο 6946851196 ή στην ιστοσελίδα του Ασόπ Δίας

Open Rapid 19-09-2026 by A.C.C. ώρα έναρξης 18h30 ΠΑΡΑΒΟΛΟ : 5 ΕΥΡΩ

Cập nhật ngày: 19.09.2026 20:03:04, Người tạo/Tải lên sau cùng: Greek Chess Federation

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 5

HạngTênRtgLĐV1V2V3V4V5Điểm HS1  HS2  HS3 
1Galerakis Panagiotis Spyridon1820GRE 15b1 10w1 11b1 2w1 3b½4,512,514,513,5 ...
2Katsiampas Efthymios1915GRE 12w1 3b1 9w1 1b0 6w14151312 ...
3Damalas Ioannis1593GRE 14b1 2w0 10b1 11w1 1w½3,51410,59,5 ...
4Zoghbi Jean Paul1655LBN 13w1 9b0 12w1 5b½ 8w13,511,5109 ...
5Stavroulakis Theodoros0GRE 10b0 15w1 16b1 4w½ 9b13,5999 ...
6Theologis Angelos1599GRE 11w0 8b1 13w1 9b1 2b031299 ...
7Veisakis Konstantinos0GRE 9w0 13b0 14b1 16w1 11b137,566 ...
8AFMNikolakis Konstantinos1622GRE 16b½ 6w0 15b1 10w1 4b02,5107,57 ...
9Manis Stylianos1534GRE 7b1 4w1 2b0 6w0 5w021798 ...
10Kountouris Konstantinos1548GRE 5w1 1b0 3w0 8b0 12w121665 ...
11Kosmopoulos Nikolaos V0GRE 6b1 16w1 1w0 3b0 7w0214,598 ...
12Tsagkarakis Alexandros1504GRE 2b0 14w1 4b0 13w1 10b0212,566 ...
13Damalas Tilemachos0GRE 4b0 7w1 6b0 12b0 14w½1,5134,54,5 ...
14Maliakas Georgios0GRE 3w0 12b0 7w0 15w1 13b½1,5112,52,5 ...
15Stergiou Sotirios1496GRE 1w0 5b0 8w0 14b0 16b1112,511 ...
16Despotidis Konstaninos0GRE 8w½ 11b0 5w0 7b0 15w00,5122,52 ...

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Hệ số phụ 2: Fide Tie-Break
Hệ số phụ 3: Fide Tie-Break (fine)