Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

Kannur Inter Collegiate Team Chess Championship - 2026 M E N

Cập nhật ngày: 17.09.2026 19:42:00, Người tạo/Tải lên sau cùng: Chess Association Kerala

Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Danh sách đội không có kết quả thi đấu

  1. Vimal Jyothi (RtgØ:1305 / HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgFideIDVán cờ
1Abel, M S1791IND257358100
2Ahmed Veliakath Nasarudeen,0IND0
3Krishnanand,1428IND450425860
4Yadhukrishan K V,0IND0
5Adinarayan P,0IND0
6Abhinav Osho Sudhakaran,0IND0
  2. G E C Wayanad (RtgØ:1218 / HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgFideIDVán cờ
1Sreerag, Padman1871IND259660900
2Amay Krishna O,0IND0
3Robert Reji,0IND0
4Noorul Ameen,0IND0
5Saveen Jose Mathew,0IND0
  3. G E C Kozhikode (RtgØ:1113 / HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgFideIDVán cờ
1Dhruv K Menon,0IND0
2Varun Narayan C,0IND0
3Dan Jude Bobby,0IND0
4Gautham, Krishna P P1453IND450586520
5Sanjay Sankar Ts,0IND0
6Nidhin Santosh,0IND0
  4. A W H Kozhikode (RtgØ:1000 / HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgFideIDVán cờ
1Muhammade Shamil T,0IND0
2Anand Narain Nath,0IND0
3Sony N Suresh,0IND0
4Muhammad,0IND0
5Anandu,0IND0
  5. C E T Payyanur (RtgØ:1000 / HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgFideIDVán cờ
1Navadeep S,0IND0
2Adith C K,0IND0
3Sreehari Manoj,0IND0
4Dhanesh K V,0IND0
5Nidheesh K V,0IND0
  6. C E V Vadakara (RtgØ:1000 / HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgFideIDVán cờ
1Muhammed Adil,0IND0
2Farhad,0IND0
3Sanay,0IND0
4Arnold,0IND0
5Goutham,0IND0
6Shuaib,0IND0
  7. C O E Thalassery (RtgØ:1000 / HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgFideIDVán cờ
1Ahmed Ali V P:,0IND0
2Sravan Jijith,0IND0
3Muhammed Noshin M,0IND0
4Abhimanyu P,0IND0
5Jyothish P,0IND0
6Sreeshin P M,0IND0
  8. C O E Thrikkaripur (RtgØ:1000 / HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgFideIDVán cờ
1Abhishek Vadakke Madam,0IND0
2Adhwaid Krishnan,0IND0
3Muhammed A K,0IND0
4Adithya Raveendran,0IND0
5Fawzan Bin Aslam,0IND0
6Mohammed Ameen,0IND0
  9. G C E Kannur (RtgØ:1000 / HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgFideIDVán cờ
1Dilshad,0IND0
2Sidharth,0IND0
3Danish,0IND0
4Thejus,0IND0
6Sreehari K,0IND0
6Arjun,0IND0
  10. K M C T Kasaraagode (RtgØ:1000 / HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgFideIDVán cờ
4Shuhaib Muhammed,0IND0
5Hijaz Aboobacker,0IND0
6Abdul Absheer,0IND0
7Adil Rayan,0IND0
8Mohammed Rahib R K,0IND0
  11. K M C T IETM Mukkam, KKD (RtgØ:1000 / HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgFideIDVán cờ
1Mohammed Rasal C K,0IND0
2Junaid M (,0IND0
3Muhammed Irfan P,0IND0
4Mish Al Ibrahim Z,0IND0
  12. L B S Kasaraagode (RtgØ:1000 / HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgFideIDVán cờ
1Devadath P ,0IND0
2Aboobakar Noufal C R,0IND0
3Mohammed Anas Veeran Koya,0IND0
4Sreehari M,0IND0
5Kenn Raja Ray,0IND0
  13. M D I T Kozhikode (RtgØ:1000 / HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgFideIDVán cờ
1Rohith Wilson T,0IND0
2Navaneeth M,0IND0
3Devaraj K P,0IND0
4Sangeeth N,0IND0
5Deepak P Biju,0IND0
6Nived S,0IND0
  14. M I T Anjarakandy (RtgØ:1000 / HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgFideIDVán cờ
1Aswin Kumar K,0IND0
2Aswanth M,0IND0
3Rezin,0IND0
4Yadhukrishna D J,0IND0
5Muhammad Farhan N M,0IND0
  15. S N G CET Payyanur (RtgØ:1000 / HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgFideIDVán cờ
1Abhinand B,0IND0
2Savyasachi M,0IND0
3Abhijith C S,0IND0
4Abhinav Biju,0IND0
5Thanmay Prasanth,0IND0
6Yadhukrishnan K,0IND0
  16. S T M Sivapuram (RtgØ:1000 / HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgFideIDVán cờ
1Divin Vinod,0IND0
2Athul S Anandhan,0IND0
3Mohammed Nameer M M,0IND0
4Nived Biju,0IND0
5Chinmay Murualeedharan,0IND0