Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

APJA KTU F - Zone Inter Collegiate Team Chess Championship - 2026 W O M E N

Cập nhật ngày: 20.09.2026 16:59:24, Người tạo/Tải lên sau cùng: Chess Association Kerala

Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Danh sách đội với kết quả thi đấu

  1. C O E Thalassery (RtgØ:1000, HS1: 8 / HS2: 12,5)
BànTênRtgFideID1234ĐiểmVán cờRtgØ
1Abhinaya C,0IND1101341000
2Khadeeja Siraj,0IND1111441000
3Anna Rose Joshy,0IND11½13,541000
4Aadila Aboobackar,0IND0110241000
  2. L B S Kasaraagode (RtgØ:1000, HS1: 7 / HS2: 13)
BànTênRtgFideID1234ĐiểmVán cờRtgØ
1Sreya Nair V,0IND1111441000
2Devapriya K C,0IND1110341000
3Jyothika P,0IND1011341000
4Theertha V,0IND1011341000
  3. G E C Wayanad (RtgØ:1000, HS1: 5 / HS2: 10)
BànTênRtgFideID1234ĐiểmVán cờRtgØ
1Hridika K V,0IND0011241000
2Andriya Merin Robinson,0IND1001241000
3Bhavyasree T N,0IND1101341000
4Adwaitha N,0IND0111341000
  4. A W H Kozhikode (RtgØ:1000, HS1: 5 / HS2: 9)
BànTênRtgFideID1234ĐiểmVán cờRtgØ
1Fathima Liyana,0IND1110341000
2Nourin Fathima,0IND0110241000
3Wadeeda M P,0IND0000041000
4Fadwa Shafeeq,0IND1111441000
  5. S N G CET Payyanur (RtgØ:1000, HS1: 4 / HS2: 8,5)
BànTênRtgFideID1234ĐiểmVán cờRtgØ
1Sneha Vivek C K,0IND1101341000
2Megha Suresh,0IND000031000
3Thanuja Sujil,0IND1½113,541000
4Anandika Janardhanan,0IND1000141000
5Aditi Sha,0IND1111000
  6. C E V Vadakara (RtgØ:1000, HS1: 4 / HS2: 8)
BànTênRtgFideID1234ĐiểmVán cờRtgØ
1Hisana Abdulla,0IND0010141000
2Neha C,0IND1101341000
3Hruthunanda S Rajeev,0IND1½½0241000
4Lakshmipriya Shaji,0IND1100241000
  7. G C E Kannur (RtgØ:1000, HS1: 4 / HS2: 8)
BànTênRtgFideID1234ĐiểmVán cờRtgØ
1Neshwa,0IND0101241000
2Ridha,0IND1010241000
3Arunima,0IND0110241000
4Wafa,0IND0011241000
  8. S T M Sivapuram (RtgØ:1000, HS1: 4 / HS2: 6)
BànTênRtgFideID1234ĐiểmVán cờRtgØ
1Nivediya Madhavan,0IND000031000
2Shriya Shine,0IND011231000
3Dona Lissa Siby,0IND011231000
4Archanan N,0IND000031000
  9. M D I T Kozhikode (RtgØ:1000, HS1: 3 / HS2: 5)
BànTênRtgFideID1234ĐiểmVán cờRtgØ
1Devna Bineesh,0IND100131000
2Inthan H H,0IND010131000
3Niya N K M,0IND000031000
4Ananya V P,0IND010131000
  10. M I T Anjarakandy (RtgØ:1000, HS1: 2 / HS2: 4)
BànTênRtgFideID1234ĐiểmVán cờRtgØ
1Anushri P P,0IND000031000
2Sreelakshmi P,0IND00021000
3Jubna Muhammed,0IND000031000
4Abhinandana Susheel,0IND101231000
5Ziya Sherin K P,0IND0011000
  11. C E T Payyanur (RtgØ:1000, HS1: 2 / HS2: 4)
BànTênRtgFideID1234ĐiểmVán cờRtgØ
1Ashakiran,0IND001131000
2Devananda Ravikumar,0IND000031000
3Ridha Rouf B C,0IND010131000
4Abhakiran,0IND000031000